Tám Mươi Lăm Phần Trăm Là Một Tỉ Lệ Cần Chọn Đúng, Không Phải Càng Cao Càng Tốt
Mã ATC0167 là lưới che nắng màu xanh đen với tỉ lệ che khoảng tám mươi lăm phần trăm, sợi dẹt dệt thẳng, tuổi thọ khoảng ba tới năm năm. Con số tỉ lệ che là thông số quan trọng nhất của nhóm hàng này, và cách hiểu sai phổ biến là coi nó như chỉ số chất lượng — che càng nhiều càng tốt.
Thực tế ngược lại: cây cần đúng lượng ánh sáng phù hợp với loài của nó, và thiếu sáng cũng gây hại như thừa sáng. Lan là loài ưa bóng nhưng không phải loài sống trong bóng tối; che quá nhiều làm cây vươn dài, lá mỏng và yếu, và thường là không ra hoa. Vì vậy việc chọn tỉ lệ che phải đi từ loài cây và từ điều kiện nắng thực tế của khu vườn, không từ suy nghĩ che nhiều cho chắc.
Mức che cao như tỉ lệ của mã này phù hợp với nhóm lan ưa bóng nhiều và với vườn ở khu vực nắng gắt kéo dài. Vườn ở nơi có nhiều ngày mây, hoặc vườn trồng nhóm lan cần sáng hơn, thường dùng mức che thấp hơn. Màu xanh đen là màu phổ biến cho lưới che tỉ lệ cao vì màu tối hấp thụ nhiều ánh sáng hơn màu sáng ở cùng mật độ dệt.
Đây Không Phải Lưới An Toàn Dù Nằm Cùng Nhóm Hàng
Cần nói rõ vì hai nhóm sản phẩm này hay được xếp cạnh nhau. Lưới che nắng được dệt để cản ánh sáng và cho gió đi qua; nó không được thử về khả năng chịu lực và không có tải trọng công bố. Nó không chắn được vật rơi, không giữ được người, và không dùng thay lưới bao che công trình trong bất kỳ tình huống nào.
Ngược lại cũng đúng: lưới an toàn công trình không dùng làm lưới che nắng cho vườn, vì tỉ lệ che của nó không được thiết kế theo nhu cầu của cây và mắt lưới lớn cho nắng lọt gần như toàn bộ. Hai nhóm giải hai bài toán khác nhau và không thay nhau được. Với nhu cầu che nắng ở quy mô khác hoặc tỉ lệ che khác, xem nhóm lưới che nắng theo tỉ lệ che.
Một điểm nữa về lỗ thoát khí trong cấu tạo lưới: chúng cho hơi nóng tích dưới mái lưới thoát lên, tránh việc khu vườn biến thành nhà kính vào buổi trưa. Đây là chi tiết quan trọng ở khí hậu nóng ẩm, nơi mà cản nắng mà không cho thoát nhiệt sẽ làm nhiệt độ dưới lưới cao hơn cả ngoài trời.
Đo Diện Tích Theo Mái Che, Cộng Phần Chùng Và Phần Buộc
Diện tích cần mua luôn lớn hơn diện tích mặt bằng vườn. Ba khoản cộng thêm: phần dư để buộc vào khung, phần chồng mép nếu phải ghép nhiều tấm, và phần chùng — lưới căng quá phẳng sẽ đọng nước mưa ở giữa và bị kéo rách, nên cần độ dốc hoặc độ chùng có kiểm soát.
Ba câu nên hỏi khi lấy báo giá: khổ tấm tiêu chuẩn là bao nhiêu, vì chọn khổ khớp với nhịp khung giàn giảm hẳn phần cắt bỏ và phần chồng mép; mép tấm có gia cố và có khuyết luồn dây sẵn không; và ngoài tỉ lệ che này có mức nào khác trong cùng dòng không, phòng khi cần che ít hơn cho một khu.
Về tuổi thọ ba tới năm năm ghi trong tài liệu, đó là con số cho điều kiện sử dụng thông thường. Vườn ở khu vực nắng gắt quanh năm hoặc gần biển sẽ ở đầu thấp của khoảng đó. Ghi ngày lắp vào sổ vườn ngay khi căng, vì sau ba năm không ai còn nhớ tấm nào lắp lúc nào.
Lưới Rách Từ Điểm Buộc Và Từ Chỗ Đọng Nước
Hai kiểu hư hại chính của lưới che nắng đều có nguyên nhân cơ học chứ không phải do vật liệu kém. Kiểu thứ nhất bắt đầu từ các điểm buộc vào khung: gió lay liên tục làm sợi quanh lỗ buộc giãn rồi đứt, và vết rách lan ra từ đó. Buộc dày hơn và dùng dây buộc bản rộng thay vì dây mảnh cắt vào sợi là cách phòng hiệu quả nhất.
Kiểu thứ hai bắt đầu từ chỗ đọng nước. Một vũng nước mưa đọng trên tấm lưới chùng có thể nặng vài chục kilôgam và kéo rách tấm theo đường vòng quanh vũng. Kiểm sau mỗi trận mưa lớn trong mùa đầu tiên để phát hiện chỗ đọng, rồi chỉnh lại độ dốc của khung.
Các dấu hiệu lão hoá cần theo dõi: màu xanh đen bạc thành xám, sợi giòn và gãy vụn khi bẻ thay vì dai và đàn hồi, và tỉ lệ che giảm thấy rõ — có thể ước lượng bằng cách quan sát bóng nắng lốm đốm dưới lưới so với năm đầu. Khi tháo xuống cuối vụ, giũ sạch lá và bụi trước khi gấp, cất nơi khô ráo tránh nắng vì lão hoá tiếp diễn ngay cả khi lưới nằm trong kho. Nếu điều cần giải quyết là chắn vật rơi hoặc chắn khe hở chứ không phải cản nắng, cấu hình đúng nằm trong nhóm lưới an toàn chắn vật rơi và khe hở.