Đặc trưng: Lớp than hoạt tính giúp giảm mùi khó chịu của hơi hữu cơ
Công dụng: Sử dụng để chống lại các bụi dạng hạt rắn và sương mù từ các hoạt động: mài, chà nhám, cưa, đóng bao hoặc quy trình khai khoảng than đá, quặng sắt, bột mịn, gỗ, kim loại, phần hoa và một số chất nhất định khác.
Đặc trưng: Lớp than hoạt tính giúp giảm mùi khó chịu của hơi hữu cơ
Ứng dụng: Sử dụng để chống lại các bụi dạng hạt rắn và sương mù từ các hoạt động: mài, chà nhám, cưa, đóng bao hoặc quy trình khai khoảng than đá, quặng sắt, bột mịn, gỗ, kim loại, phấn hoa và một số chất nhất định khác.
Than Hoạt Tính Khử Mùi, Và Khử Mùi Không Đồng Nghĩa Với Bảo Vệ
Đây là điều quan trọng nhất cần nói rõ trước khi bàn tới bất kỳ tiêu chí nào khác. Lớp than hoạt tính trong khẩu trang hấp thụ được một phần các phân tử gây mùi, nên người đeo cảm thấy dễ chịu hơn khi đi qua khu vực có mùi sơn, mùi xăng dầu hay mùi rác. Cảm giác dễ chịu đó không có nghĩa là hơi khí độc đã bị chặn lại.
Lượng than trong một chiếc khẩu trang mỏng rất nhỏ so với lượng vật liệu hấp thụ trong một phin lọc chuyên dụng, và nó bão hoà rất nhanh. Vì vậy nhóm hàng này phù hợp cho việc giảm khó chịu về mùi trong môi trường có nồng độ thấp, chứ không phải cho công việc tiếp xúc hơi dung môi ở nồng độ có hại.
Ranh giới thực dụng: nếu công việc là quét dọn, đi đường, làm gần khu vực có mùi nhẹ, nhóm này là lựa chọn hợp lý. Nếu công việc là pha sơn, phun dung môi, làm trong xưởng in hoặc bất kỳ nơi nào có hơi hoá chất ở nồng độ đáng kể, phải chuyển sang mặt nạ có phin lọc chọn theo nhóm chất.
Cấu Tạo Nhiều Lớp Và Vai Trò Của Từng Lớp
Một chiếc khẩu trang than hoạt tính điển hình gồm ba phần chức năng. Lớp ngoài cản bụi thô và giọt bắn, đồng thời giữ hình dạng cho cả chiếc. Lớp lọc ở giữa quyết định khả năng chặn hạt mịn. Lớp than nằm xen giữa, hấp thụ phân tử gây mùi. Lớp trong tiếp xúc với da nên cần mềm và ít gây kích ứng.
Điều đáng chú ý là hai chức năng lọc hạt và khử mùi độc lập với nhau. Một chiếc khẩu trang có than nhưng lớp lọc hạt kém sẽ để bụi mịn đi qua trong khi vẫn cho cảm giác đỡ mùi. Vì thế nếu mối quan tâm chính là bụi mịn, hãy hỏi về cấp lọc hạt chứ đừng chọn theo việc có than hay không.
Màu than đen của lớp giữa không phải bằng chứng về lượng than hay chất lượng than. Đây là điểm rất dễ bị đánh lừa khi mua hàng trôi nổi, vì một lớp vải nhuộm đen cũng cho hình thức tương tự khi nhìn qua.
Độ Kín Quanh Mũi Quyết Định Nhiều Hơn Cả Vật Liệu
Không khí đi theo đường ít cản trở nhất. Nếu có khe hở ở sống mũi hoặc hai bên má, phần lớn luồng khí sẽ đi qua khe đó thay vì xuyên qua lớp lọc, và toàn bộ cấu tạo nhiều lớp trở nên vô nghĩa. Đây là lý do một chiếc khẩu trang rẻ nhưng ôm khít có thể hiệu quả hơn một chiếc đắt nhưng hở viền.
Thanh nẹp mũi là chi tiết cần kiểm khi mua. Nẹp phải đủ cứng để giữ được hình sau khi bóp, và phải đủ dài để ôm cả phần gò má hai bên chứ không chỉ sống mũi. Nẹp mềm quá sẽ bung ra sau vài lần cử động mặt.
Dấu hiệu nhận biết hở nhanh nhất là kính bị mờ khi đeo khẩu trang. Hơi thở làm mờ kính nghĩa là nó đang thoát ra ở sống mũi, tức là cùng đường đó không khí bên ngoài cũng đi vào. Với người đeo kính, việc chỉnh lại nẹp mũi cho tới khi kính không mờ là phép kiểm đơn giản và hiệu quả.
Kiểu dáng cũng ảnh hưởng tới độ kín. Kiểu gấp ba nếp ôm theo khuôn mặt tốt hơn khi người đeo nói chuyện nhiều, vì nó giãn theo cử động hàm. Kiểu đúc sẵn dạng vỏ sò giữ được khoảng trống trước mũi miệng nên đỡ bí hơn khi làm việc nặng, nhưng lại kém khít với khuôn mặt nhỏ. Với tổ đội có cả nam và nữ, nên đặt ít nhất hai cỡ thay vì một cỡ chung, vì khẩu trang rộng trên khuôn mặt nhỏ luôn hở ở hai bên gò má.
Loại Có Van Thở Và Nơi Không Nên Dùng Nó
Van thở một chiều cho hơi thở ra thoát nhanh, làm giảm nóng và giảm ẩm bên trong, nên chiếc khẩu trang dễ chịu hơn nhiều khi đeo lâu trong khí hậu nóng. Với công việc nặng nhọc ngoài trời, van thở là yếu tố quyết định người lao động có giữ khẩu trang tới hết ca hay không.
Nhưng van thở chỉ lọc luồng khí đi vào, không lọc luồng khí đi ra. Ở nơi cần ngăn người đeo phát tán ra môi trường, chẳng hạn phòng sạch, khu chế biến thực phẩm hoặc khu vực yêu cầu kiểm soát lây nhiễm, loại có van là lựa chọn sai và phải dùng loại không van.
Ngoài ra, van là bộ phận cơ khí nên có thể kẹt do bụi hoặc do ẩm. Nên kiểm nhanh bằng cách thở ra và cảm nhận luồng khí qua van; van kẹt sẽ đẩy hơi thở ra viền và làm mất độ kín ở đúng nơi cần kín nhất.
Thời Điểm Thay Và Những Cách Dùng Nên Tránh
Đây là nhóm hàng dùng một lần, và ba dấu hiệu cho biết đã đến lúc bỏ: bắt đầu ngửi thấy mùi của môi trường đang làm việc, cảm giác hít vào nặng hơn rõ rệt, và lớp ngoài đã ẩm hoặc bẩn. Trong ba dấu hiệu, mùi quay trở lại là dấu hiệu trực tiếp nhất cho biết lớp than đã bão hoà.
Với công việc trong môi trường bụi mịn nồng độ cao hoặc có nguy cơ hô hấp thật sự, nhóm này không đủ và cần chuyển sang thiết bị có cấp lọc công bố thuộc nhóm bảo vệ đường hô hấp theo cấp lọc.
Không giặt, không phơi nắng và không dùng lại khẩu trang đã ẩm. Giặt phá cấu trúc lớp lọc hạt và rửa trôi phần than; phơi nắng không phục hồi được than đã hấp thụ đầy. Một chiếc khẩu trang được giặt lại trông vẫn như mới nhưng đã mất phần lớn chức năng.
Không kéo khẩu trang xuống cằm rồi kéo lên lại nhiều lần, vì mặt trong khi đó chạm vào da cổ và tay bẩn. Cũng không cất khẩu trang đang dùng dở vào túi quần. Với cơ sở dùng số lượng lớn, nên đặt hộp cấp phát ngay tại cửa vào khu vực có mùi và bố trí thùng bỏ ở lối ra, vì khoảng cách tới hộp quyết định người ta có thay đúng lúc hay không. Với nhu cầu chặn bụi thông thường trong nhà xưởng, nhóm khẩu trang lọc bụi dùng hằng ngày phù hợp và tiết kiệm hơn.