Tủ An Toàn

Xem dưới dạng Lưới Danh sách

9 Sản phẩm

mỗi trang
Thiết lập theo hướng giảm dần
Xem dưới dạng Lưới Danh sách

9 Sản phẩm

mỗi trang
Thiết lập theo hướng giảm dần

Tủ An Toàn Là Thiết Bị Cách Ly Nguy Cơ, Không Phải Tủ Đựng Hàng

Nhìn bề ngoài đây chỉ là một chiếc tủ, nhưng công năng của nó nằm ở chỗ khác hẳn tủ hồ sơ hay tủ dụng cụ. Tủ an toàn được thiết kế để giữ nguy cơ ở bên trong khi có sự cố: hóa chất rò rỉ thì đọng lại trong khay đáy chứ không chảy ra sàn; đám cháy bên ngoài thì hoá chất bên trong không bị nung tới ngưỡng bốc cháy trong khoảng thời gian đủ để sơ tán.

Vì vậy tiêu chí chọn không phải dung tích hay độ chắc chắn thông thường, mà là loại hóa chất sẽ lưu và lượng lưu tối đa cùng lúc. Một tủ dùng đúng cho axit có thể hoàn toàn không phù hợp cho dung môi dễ cháy, dù hai chiếc nhìn giống nhau.

Đây cũng là hạng mục thường xuất hiện trong danh sách kiểm tra của đoàn thanh tra an toàn và của khách hàng khi đánh giá nhà cung cấp. Nhiều nhà máy chỉ trang bị tủ an toàn sau lần bị nhắc, trong khi chi phí bổ sung lúc đó thường cao hơn và gấp gáp hơn nhiều.

Tủ an toàn đựng hóa chất có khay hứng tràn ở đáy tủ

Ba Nhóm Tủ Theo Nguy Cơ Cần Cách Ly

Tủ chống cháy cho dung môi và chất lỏng dễ cháy là nhóm phổ biến nhất. Kết cấu hai lớp thép có lớp cách nhiệt ở giữa, cửa tự đóng, và lỗ thông hơi có cơ cấu chặn lửa. Mục tiêu là giữ nhiệt độ bên trong dưới ngưỡng bốc cháy của dung môi trong một khoảng thời gian xác định khi bên ngoài đang cháy.

Tủ chống ăn mòn cho axit và kiềm làm bằng nhựa PE hoặc thép phủ lớp chống ăn mòn, vì thép trần sẽ bị hơi axit ăn mòn từ bên trong chỉ sau vài tháng. Nhóm này ưu tiên khả năng chịu hóa chất hơn khả năng chịu nhiệt, và thường không dùng chung với nhóm dễ cháy.

Tủ dụng cụ an toàn và tủ đựng thiết bị PCCC là nhóm thứ ba, không cách ly hóa chất mà đảm bảo thiết bị ứng cứu luôn ở đúng chỗ và lấy ra được nhanh khi cần. Nhóm này liên quan chặt tới thiết bị chữa cháy và tủ đựng PCCC.

Nguyên Tắc Không Được Vi Phạm Khi Lưu Hóa Chất

Nguyên tắc quan trọng nhất là không lưu chung các nhóm hóa chất tương kỵ trong một tủ. Axit và kiềm để cạnh nhau, chất oxy hóa để cạnh chất dễ cháy — khi có rò rỉ đồng thời, phản ứng giữa chúng nguy hiểm hơn nhiều so với bản thân từng chất. Đây là lý do một cơ sở dùng nhiều loại hóa chất cần nhiều tủ nhỏ thay vì một tủ lớn.

Nguyên tắc thứ hai là khay hứng đáy phải chứa được lượng của thùng lớn nhất trong tủ. Khay quá nông không có tác dụng gì khi một can rò rỉ hết. Đây là thông số cần hỏi rõ bằng con số thể tích chứ không nhìn ước lượng.

Nguyên tắc thứ ba là nhãn phải dán ngoài cửa tủ, ghi rõ nhóm hóa chất bên trong. Khi có sự cố, lực lượng ứng cứu cần biết ngay bên trong là gì trước khi mở cửa. Tủ không nhãn buộc người ta phải mở ra xem, và đó là lúc nguy hiểm nhất.

Tủ nhựa PE chống ăn mòn lưu axit và chất ăn mòn trong phòng thí nghiệm

Bố Trí Tủ Trong Nhà Xưởng Và Phòng Thí Nghiệm

Vị trí đặt quan trọng ngang với việc chọn đúng tủ. Nên đặt gần nơi sử dụng để người thao tác không phải mang hóa chất đi xa qua khu vực đông người, nhưng không đặt chắn lối thoát hiểm và không đặt sát nguồn nhiệt hay tủ điện.

Khu vực quanh tủ cần có sẵn phương tiện xử lý khi tràn: vật liệu thấm hút và dụng cụ thu gom. Tham khảo bộ ứng cứu sự cố tràn hóa chất và dầu để trang bị đồng bộ. Nếu có nguy cơ hóa chất bắn vào mắt, cần bồn rửa mắt khẩn cấp trong tầm với.

Người thao tác với hóa chất cần trang bị bảo hộ tương ứng — găng tay chống hóa chất theo loại dung môiquần áo chống hóa chất. Với phòng thí nghiệm, các thiết bị đi kèm nằm ở nhóm thiết bị phòng lab.

Về dung tích, nguyên tắc thực tế là chọn theo lượng lưu tối đa tại một thời điểm, không theo lượng tiêu thụ cả năm. Nhiều cơ sở mua tủ quá lớn vì tính theo tổng lượng nhập trong năm, trong khi lượng thực sự có mặt trong xưởng cùng lúc chỉ bằng một phần nhỏ. Tủ lớn không dùng hết vừa chiếm diện tích vừa tạo tâm lý tích trữ nhiều hơn mức cần.

Ngược lại, tủ quá nhỏ dẫn tới việc để bớt can ra ngoài tủ cho đủ chỗ — và đúng những can để ngoài đó mới là rủi ro thật. Cách chọn đúng là đếm số can thực tế có mặt trong một tuần điển hình rồi cộng thêm khoảng dự phòng, thay vì ước lượng theo cảm tính.

Kiểm Tra Định Kỳ Và Dấu Hiệu Tủ Không Còn Bảo Vệ Được

Bốn điểm cần kiểm định kỳ: cơ cấu tự đóng cửa còn hoạt động không, gioăng cửa còn kín không, khay đáy có bị thủng hoặc đọng hóa chất cũ không, và lỗ thông hơi có bị bịt kín bằng vật gì không.

Điểm cuối hay bị vi phạm vô ý: nhân viên thấy có mùi bốc ra nên lấy băng keo dán kín lỗ thông hơi. Việc này phá đúng cơ chế thiết kế — lỗ thông hơi có tác dụng cân bằng áp suất và thoát hơi có kiểm soát, bịt nó lại làm áp suất tích tụ bên trong khi nhiệt độ tăng.

Dấu hiệu phải thay tủ: thân tủ đã rỉ thủng ở đáy hoặc chân, cửa không còn đóng khít nên đóng lại vẫn thấy khe hở, hoặc lớp phủ chống ăn mòn bên trong đã bong tróc thành mảng. Ở tình trạng đó, tủ vẫn đứng đó nhưng không còn thực hiện được chức năng cách ly nguy cơ.

Back to Top