Đồng Phục Bệnh Viện Phải Đọc Được Từ Xa Là Ai Đang Đến
Trong cơ sở khám chữa bệnh, trang phục không chỉ để nhận diện tổ chức mà còn để phân biệt chức danh chuyên môn ngay từ khoảng cách vài mét. Người bệnh và người nhà cần biết ai là bác sĩ, ai là điều dưỡng, ai là hộ lý mà không phải hỏi; trong tình huống cấp cứu, khoảng thời gian hỏi han đó là thời gian mất đi.
Vì lý do này, trang phục y tế tại Việt Nam được quy định khá chi tiết. Thông tư 45/2015/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành quy định về màu sắc, chất liệu và kiểu dáng trang phục của nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh. Chẳng hạn với điều dưỡng và hộ sinh, áo blouse trắng có viền xanh ở cổ, tay và túi áo, cổ hai ve, cài cúc giữa, chiều dài áo ngang mông, có khuy cài biển tên trên ngực trái.
Hệ quả thực tế: khi đặt may, cơ sở phải cung cấp cho xưởng bản mô tả theo đúng quy định hiện hành thay vì gửi ảnh mẫu tham khảo trên mạng. Chi tiết dễ sai nhất là bề rộng viền và vị trí khuy cài biển tên, vì đó là những chi tiết mà xưởng may đồng phục thông thường không có kinh nghiệm xử lý.
Vải Cho Môi Trường Giặt Nóng Và Khử Khuẩn Hằng Ngày
Đây là điểm khiến đồng phục bệnh viện khác hẳn mọi nhóm đồng phục khác. Trang phục y tế bị giặt ở nhiệt độ cao và tiếp xúc với hoá chất khử khuẩn theo chu kỳ ngắn, có nơi là mỗi ngày. Loại vải chịu được vòng giặt gia đình không đồng nghĩa với việc chịu được vòng giặt công nghiệp có sấy nóng.
Hai hỏng hóc điển hình là co rút và ngả màu. Vải co rút làm áo ngắn đi và tay áo hụt sau vài chục lần giặt, khiến bộ đồ trông luộm thuộm dù chưa rách. Vải ngả vàng làm nền trắng không còn trắng, và trong môi trường y tế thì màu trắng ngả vàng bị hiểu thành thiếu vệ sinh dù đã giặt sạch. Khi chọn mẫu, hãy hỏi rõ nhà cung cấp về giới hạn nhiệt độ giặt và số lần giặt tham khảo.
Vải quá dày cũng là lựa chọn sai trong môi trường này, vì nhân viên y tế thường xuyên di chuyển và nhiều khu vực không có điều hoà. Điểm cân bằng thường nằm ở loại vải pha giữ được form, thấm hút vừa đủ, và quan trọng nhất là khô nhanh để rút ngắn vòng luân chuyển trong kho.
Ba Nhóm Trang Phục Trong Một Cơ Sở Y Tế
Nhóm thứ nhất là trang phục chuyên môn của bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật viên. Đây là nhóm chịu quy định chặt nhất về màu và kiểu, và cũng là nhóm cần số bộ nhiều nhất trên mỗi người vì phải thay khi có nguy cơ nhiễm bẩn.
Nhóm thứ hai là trang phục người bệnh. Nhóm này ít bị chú ý khi lập dự trù nhưng lại có số lượng lớn nhất và vòng quay nhanh nhất, đồng thời yêu cầu riêng về kiểu dáng: rộng rãi, dễ mặc cho người hạn chế vận động, cài nút hoặc buộc dây để thao tác được khi người bệnh đang nằm.
Cần phân biệt rõ nhóm trang phục làm việc hằng ngày này với lớp rào chắn khoác thêm khi có nguy cơ lây nhiễm, vốn thuộc nhóm đồ bảo hộ y tế dùng một lần và được tính theo số lượt thao tác chứ không theo đầu người.
Nhóm thứ ba là bộ phận hậu cần, vệ sinh và hành chính. Nhóm hậu cần và vệ sinh thường mặc bộ gần với trang phục cho nhân viên tạp vụ, nhưng trong bệnh viện cần thêm khả năng chịu hoá chất tẩy rửa. Với khu vực yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt hơn như phòng mổ hoặc phòng pha chế, phải chuyển sang nhóm quần áo dùng cho khu vực kiểm soát nhiễm khuẩn thay vì dùng blouse thông thường.
Lập Dự Trù Cho Cả Cơ Sở Mà Không Bị Thiếu Giữa Chu Kỳ
Công thức thực dụng là tính theo vòng giặt chứ không theo đầu người. Với mỗi vị trí, cần biết một bộ mất bao lâu để quay lại kho sau khi giặt, rồi nhân với số ca trong khoảng thời gian đó, cộng thêm phần dự phòng cho tình huống phải thay đột xuất. Cơ sở tính theo đầu người thường xuyên rơi vào cảnh thiếu đồ sạch vào cuối tuần khi bộ phận giặt chạy chậm hơn.
Cùng đợt dự trù, đừng quên phần đội ngũ vệ sinh và nhà bếp trong khuôn viên: họ cần vật tư tiêu hao và trang bị riêng, trong đó khẩu trang dùng hằng ngày cho nhân viên là món có vòng quay nhanh nhất và hay bị tính thiếu nhất trong bảng dự trù quý.
Về ghi nhãn, mỗi bộ nên có mã nhận dạng bền với nhiệt để theo dõi số vòng giặt và quy trách nhiệm khi thất lạc. Nhãn giấy hoặc nhãn in thường bong sau vài chục vòng giặt nóng, và khi đó kho mất khả năng kiểm soát số lượng thực tế đang lưu hành.
Khi nhận lô mới, nên giặt thử một tỉ lệ nhỏ theo đúng chu trình của bộ phận giặt tại chỗ trước khi nghiệm thu toàn bộ. Đây là phép thử duy nhất phản ánh đúng điều kiện thật, vì cùng một loại vải có thể ứng xử rất khác giữa máy giặt gia đình và máy giặt công nghiệp có sấy.
Phân Loại, Giặt Và Thời Điểm Loại Bỏ
Nguyên tắc đầu tiên là phân luồng ngay tại nơi thay đồ. Trang phục có nguy cơ nhiễm bẩn phải được tách khỏi luồng thường ngay từ đầu, không gom chung rồi phân loại sau, vì thao tác phân loại muộn làm tăng số người tiếp xúc. Giỏ đựng nên đặt sát nơi cởi bỏ và có nắp.
Người trực tiếp xử lý đồ bẩn cần được trang bị riêng, tối thiểu là găng tay cao su cho khâu thu gom đồ bẩn và tạp dề chống thấm, vì đây là vị trí tiếp xúc nhiều nhất trong toàn bộ chuỗi xử lý trang phục.
Không dùng nước tẩy mạnh như một biện pháp mặc định. Tẩy quá tay làm sợi vải yếu đi nhanh chóng và tạo ra những chỗ mỏng dễ rách, trong khi phần lớn vết bẩn thông thường được xử lý tốt bằng chu trình giặt nóng đúng nhiệt độ. Vết bẩn đặc biệt nên xử lý cục bộ theo hướng dẫn riêng.
Dấu hiệu loại bỏ gồm: nền trắng đã ngả vàng không hồi phục sau chu trình giặt chuẩn, vải mỏng lộ sáng ở khuỷu tay hoặc vai, đường may bung, viền màu phân biệt chức danh đã bạc tới mức khó nhận ra từ xa, và nhãn mã nhận dạng không còn đọc được. Riêng dấu hiệu thứ tư quan trọng hơn vẻ ngoài, vì nó làm mất đúng chức năng mà bộ trang phục sinh ra để phục vụ.