Găng Tay Vải Kaki Thường, Vải Bò Thường - GTV0005
Nước sản xuất: Việt Nam
Công dụng: Bảo vệ tay
- Miền Nam: 0938 528 965
(028) 6684 9666 - M. Trung: 0965 871 759

Miền Bắc: 0965 871 759
- T2 - T6 từ 8:00 - 17:00,
T7 từ 8:00 - 12:00
Nước sản xuất: Việt Nam
Công dụng: Bảo vệ tay
Chữ thường trong tên mã GTV0005 nói đúng bản chất của nó: đây là cấu hình phổ thông của vải kaki và vải bò, mỏng hơn và rẻ hơn các bản dày cùng chất liệu. Cách đọc hữu ích không phải là so nó với bản dày rồi kết luận nó kém, mà là xác định đúng vai trò của nó trong kho vật tư.
Vai trò đó là găng cấp phát rộng: phát cho khách tham quan xưởng, cho nhà thầu vãng lai, cho nhân sự thời vụ, cho công việc ngắn không lặp lại, và làm hàng dự phòng để không bao giờ có ai phải làm việc mà tay hoàn toàn không được che. Với những mục đích này, một đôi găng mỏng có mặt đúng lúc có giá trị hơn một đôi găng dày nằm trong kho.
Mã này có hai lựa chọn chất liệu trên cùng một cấu hình — kaki thường hoặc vải bò thường — nên đơn vị có thể chọn theo môi trường mà vẫn giữ chung một mã trong sổ vật tư. Màu xanh ngọc, sản xuất trong nước theo tiêu chuẩn Việt Nam.

Đây là cách dùng sai phổ biến nhất với dòng phổ thông và nó tốn kém hơn là tiết kiệm. Khi mã mỏng nhất được cấp cho mọi vị trí vì nó rẻ, hai chuyện xảy ra cùng lúc: các vị trí thực sự có rủi ro được trang bị dưới mức cần thiết, và tổng chi phí không giảm bao nhiêu vì phải thay liên tục.
Cách phân bổ đúng là chia theo nhóm rủi ro. Mã phổ thông cho nhóm rủi ro thấp và cho khách vãng lai; mã dày cho vị trí kéo vác chà xát; mã có cấp bảo vệ được thử theo tiêu chuẩn cho vị trí có vật sắc hoặc có nhiệt. Việc lập bảng phân nhóm này mất một buổi và dùng được nhiều năm.
Giới hạn cần nêu rõ như mọi găng vải: nó chắn chà xát nhẹ và bụi bẩn, không chống cắt, không chống đâm xuyên, không cách điện, không chống hoá chất. Với công việc có vật sắc cạnh, phải chọn dòng có cấp chống cắt trong nhóm găng tay sợi phân theo cấp chống cắt — găng vải ở đó là trang bị thiếu.
Với hàng giá thấp, chênh lệch chất lượng giữa các nhà cung cấp thường không nằm ở vải mà nằm ở đường may — vì vải nhìn thấy được còn đường may thì ít ai kiểm. Mật độ mũi may thưa, chỉ mảnh, và không vắt sổ mép là ba cách cắt giảm phổ biến, và cả ba đều dẫn tới cùng một kết quả: găng bung ở kẽ ngón sau vài ngày dù vải còn nguyên.
Phép kiểm khi nhận lô: lộn mặt trong ra, đếm số mũi may trên một đoạn ngắn ở kẽ ngón và so với mẫu đang dùng; kéo mạnh hai ngón về hai phía để thử đường may; và kiểm mép cổ găng có được vắt sổ hay để tưa. Ba việc này mất chưa tới một phút mỗi đôi và bắt được gần hết lỗi lô hàng.
Ba câu nên hỏi khi lấy báo giá: định lượng vải bằng con số, vì cùng gọi là loại thường nhưng chênh nhau nhiều; chọn được kaki hay bò trong cùng đơn không và số lượng tối thiểu mỗi loại; và quy cách đóng gói theo túi và theo thùng.
Găng phổ thông hiếm khi được dùng tới lúc mòn — nó thường bị mất, bị bỏ quên hoặc bị mang về nhà. Vì vậy chỉ tiêu cần theo dõi ở dòng này không phải dấu hiệu hao mòn mà là lượng tiêu thụ theo từng điểm phát. Ghi nhận số lượng cấp cho mỗi khu vực trong tháng đầu sẽ cho thấy điểm nào dùng nhiều bất thường, và thường điểm đó là điểm cần cấu hình bền hơn.
Cách kiểm soát gọn ở nhiều nơi là đặt hộp găng ngay tại cửa vào khu vực với quy định lấy một đôi mỗi lần vào, thay vì phát theo tuần cho từng người. Cách này vừa giảm thất thoát vừa cho số liệu tiêu thụ chính xác.
Các dấu hiệu thay khi găng thực sự được dùng tới: mỏng và thưa sợi ở đầu ngón khi soi ngược sáng, đường may kẽ ngón bung, mép cổ tưa, và vải cứng thành mảng do dầu khô. Với dòng mỏng thì mốc thay đến sớm, và đừng cố giặt để dùng lại vì chi phí giặt có thể vượt giá trị đôi găng. Cất nơi khô ráo, không cất chung găng dính dầu với găng sạch. Khi cần cấu hình dày hơn cho các điểm tiêu thụ nhiều, so trước trong nhóm găng tay vải theo mức độ sử dụng.
| Màu sắc | Ngọc thạch |
|---|---|
| Chất liệu | Vải Kaki |
| Xuất xứ | Việt Nam |