Phối Da Với Vải Vì Lòng Bàn Tay Và Mu Bàn Tay Có Hai Yêu Cầu Ngược Nhau
Mã GTD0006 không làm hoàn toàn bằng da mà phối da lộn với vải, và đây là thiết kế xuất phát từ một quan sát đơn giản về cách bàn tay làm việc. Lòng bàn tay và mặt trong các ngón là nơi tiếp xúc với vật, chịu toàn bộ ma sát và chịu lực nắm — nó cần vật liệu dày, bám và chịu mài mòn. Mu bàn tay hầu như không chạm vào gì, nhưng lại là nơi thoát nhiệt và là nơi da gập lại mỗi lần nắm tay.
Làm cả chiếc găng bằng da thì mu bàn tay trở nên cứng và bí: bàn tay khó nắm, mồ hôi không thoát, và người đeo mỏi tay sau vài giờ. Làm cả bằng vải thì lòng bàn tay mòn thủng rất nhanh. Phối hai vật liệu đặt mỗi thứ vào đúng chỗ nó làm tốt nhất, và đó là lý do cấu hình này phổ biến trong găng lao động.
Da lộn là mặt trái của tấm da, có bề mặt nhung nên hệ số ma sát cao — cầm vật trơn chắc tay hơn da mặt phẳng. Đổi lại nó thấm dầu và thấm nước rất nhanh và gần như không làm sạch được sau đó. Găng dài tới khuỷu tay, hàng nhập theo tiêu chuẩn Việt Nam; so phần vải ở mu với các phương án khác trong nhóm găng tay vải phối da theo vùng chịu lực.
Ba Môi Trường Làm Hỏng Da Lộn Rất Nhanh
Thứ nhất là môi trường ướt. Da lộn ngấm nước rồi khô đi khô lại sẽ cứng lại, co và cuối cùng nứt. Một đôi găng da lộn dùng ở khu vực rửa hoặc ngoài trời mưa có tuổi thọ ngắn hơn nhiều so với cùng đôi đó dùng ở khu vực khô.
Thứ hai là dầu mỡ. Da lộn hút dầu vào bề mặt nhung và giữ lại vĩnh viễn; chỗ thấm dầu bết lại, mất hệ số ma sát và chuyển màu sẫm. Thứ ba là nhiệt: da khô, mất dầu tự nhiên rồi giòn và nứt dọc theo nếp gấp — nếp gấp ở gốc ngón tay là chỗ nứt đầu tiên.
Cần nói rõ giới hạn bảo vệ: găng da phối vải chịu mài mòn và chịu chà xát rất tốt, nhưng không có cấp chống cắt công bố và không phải trang bị chống hoá chất hay cách điện. Với vật sắc cạnh cần dòng có cấp chống cắt được thử theo tiêu chuẩn; với hoá chất lỏng cần găng tay cao su chọn theo hoá chất tiếp xúc, vì phần vải trên găng này thấm chất lỏng.
Hỏi Rõ Da Được Đặt Ở Những Vùng Nào
Với găng phối vật liệu, thông số quan trọng nhất không có trên bảng thông số: da phủ tới đâu. Có mẫu chỉ phủ lòng bàn tay, có mẫu phủ cả mặt trong các ngón, có mẫu bọc thêm đầu ngón và vùng giữa ngón cái với ngón trỏ — vùng chịu lực nhiều nhất khi cầm vật nặng. Chênh lệch giữa các cách phủ này ảnh hưởng tới tuổi thọ nhiều hơn chất lượng da.
Ba câu nên hỏi khi lấy báo giá: da phủ những vùng nào, xin ảnh chụp cả mặt lòng và mặt mu; vùng giữa ngón cái và ngón trỏ có gia cố thêm không; và phần vải ở mu là chất liệu gì với định lượng bao nhiêu.
Câu thứ tư về cỡ: găng da ít co giãn hơn găng vải nên cỡ phải sát hơn. Găng da rộng làm người đeo phải bóp chặt để giữ vật, gây mỏi nhanh; găng chật thì hạn chế gập ngón. Cho vài người trong tổ đeo thử và làm việc một buổi trước khi chốt số lượng theo cỡ.
Da Nứt Theo Nếp Gấp, Vải Thủng Ở Kẽ Ngón
Vì hai vật liệu, chiếc găng này có hai kiểu hỏng riêng và cần kiểm cả hai. Phần da nứt theo các nếp gấp — gốc ngón tay, khớp giữa ngón, và vùng lòng bàn tay chỗ gập. Kiểm bằng cách nắm tay lại rồi mở ra và nhìn vào các nếp: vết rạn nhỏ như chân chim là giai đoạn đầu, và từ đó tới nứt hẳn không lâu.
Phần vải ở mu và ở kẽ ngón thì thủng do chà xát và do bung đường may. Kẽ ngón là chỗ chịu lực nhất khi bàn tay nắm, và cũng là chỗ hai vật liệu khác nhau được nối với nhau — điểm yếu kép. Kiểm bằng cách kéo hai ngón về hai phía và nhìn vào đường nối.
Về chăm sóc, lau da lộn bằng bàn chải mềm để dựng lại lớp nhung thay vì lau bằng khăn ướt; không ngâm nước và không dùng xà phòng lên phần da; phơi khô hoàn toàn trong bóng râm, tránh phơi nắng và tránh hong gần nguồn nhiệt vì cả hai làm da khô cứng. Găng đã ngấm dầu ở phần da nên loại bỏ chứ không cố làm sạch. Khi cần cấu hình toàn da hoặc toàn vải cho công việc khác, so trước trong nhóm găng tay da theo cách phối vật liệu.