Bộ Cung Cấp Khí Dưỡng SCBA FENZY MARINE - BVH0059
Xuất xứ: Pháp
Chất liệu: thép và composite
- Miền Nam: 0938 528 965
(028) 6684 9666 - M. Trung: 0965 871 759

Miền Bắc: 0965 871 759
- T2 - T6 từ 8:00 - 17:00,
T7 từ 8:00 - 12:00
Xuất xứ: Pháp
Chất liệu: thép và composite
Thông số dễ gây hiểu lầm nhất của bộ này là thời gian sử dụng: cùng một bình carbon dung tích 6 lít nhưng nhà sản xuất công bố khoảng 20 tới 60 phút. Chênh nhau ba lần trên cùng một thiết bị là con số làm nhiều người mua bối rối, và cách đọc đúng là: lượng khí trong bình cố định, còn tốc độ tiêu thụ thì không. Người ngồi quan sát trong buồng điều khiển thở chậm, người leo thang mang theo dụng cụ thở gấp gần gấp ba — và con số phút chỉ là phép chia lượng khí cho tốc độ đó.
Hệ quả cho việc lập kế hoạch rất rõ ràng: không được lấy con số 60 phút làm căn cứ. Mọi phương án làm việc phải tính theo đầu thấp của dải, cộng thêm dự phòng cho đường quay ra và cho tình huống phải hỗ trợ đồng đội. Đây cũng là lý do đồng hồ áp quan trọng hơn con số ghi trên tài liệu: người đeo phải đọc áp thật chứ không tính nhẩm theo phút.
Về khối lượng, phần thiết bị không kể bình nặng tối đa khoảng 4 kg, tổng bộ khoảng 11 kg. Con số tổng này nên được đưa vào tính toán ngay từ đầu, bởi trong không gian tàu biển với cầu thang dốc và cửa kín, 11 kg trên lưng thay đổi đáng kể khả năng di chuyển. Bộ có hai phương án vỏ bình là thép và composite, mỗi phương án cho một mức khối lượng khác nhau.

Sản phẩm được công bố theo EN 136 và EN 137 — hai số hiệu đi cặp, một cho phần mặt nạ toàn mặt, một cho phần thiết bị thở có bình khí mang theo — cùng chứng nhận của đăng kiểm hải quân, chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng và tham chiếu theo danh mục NATO. Đây không phải danh sách để trưng bày: với tàu biển và công trình biển, thiết bị an toàn phải nằm trong danh mục được đăng kiểm chấp nhận thì mới được tính vào định biên trang bị của tàu.
Vì vậy vùng dùng của bộ này là môi trường hàng hải và các cơ sở áp dụng chuẩn tương đương: buồng máy tàu, khoang hàng, kho chứa trên tàu, giàn khoan, cảng và kho xăng dầu. Ứng dụng cụ thể là vào khu vực thiếu dưỡng khí, khu vực có khói hoặc khí độc, và ứng cứu người bị nạn trong khoang kín.
Giới hạn thì giống mọi thiết bị mang khí: thời gian hữu hạn, bắt buộc có người canh bên ngoài, bắt buộc huấn luyện riêng, và thiết bị chỉ bảo vệ đường thở chứ không bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt hay hoá chất. Nó cũng không dành cho công việc thường ngày trong xưởng thoáng khí — với nhu cầu đó nên chọn thiết bị nhẹ hơn nhiều trong nhóm mặt nạ lọc thông dụng. Các trang bị an toàn khác cho tàu có tại khu vực an toàn hàng hải.
Sản phẩm này chưa hiển thị giá bán trên trang, và với nhóm thiết bị cấu hình theo yêu cầu thì đó là chuyện bình thường: giá phụ thuộc vào loại vỏ bình, cỡ mặt nạ, số bình dự phòng và phụ kiện đi kèm. Thay vì hỏi một câu chung chung rồi nhận lại một câu chung chung, nên gửi một thư hỏi giá có đủ dữ kiện — cách này rút ngắn được nhiều vòng trao đổi.
Thư hỏi giá nên nêu rõ sáu điều: số bộ cần trang bị và số người sẽ sử dụng; môi trường áp dụng là tàu biển, giàn khoan hay cơ sở trên bờ, vì điều này quyết định yêu cầu về hồ sơ đăng kiểm; chọn vỏ bình thép hay composite; số bình dự phòng đã nạp muốn kèm theo; yêu cầu về cỡ mặt nạ cho từng người trong đội; và mốc thời gian cần có hàng.
Kèm theo đó là bốn câu bắt buộc phải hỏi lại nhà cung cấp: bộ hồ sơ chứng nhận giao kèm gồm những gì và có phải bản theo đúng lô giao hay không; đơn vị nào nhận nạp khí và kiểm định bình trong khu vực; chu kỳ kiểm định cùng chi phí ước tính cho mỗi lần; và có chương trình huấn luyện sử dụng đi kèm hay không. Bốn câu này quyết định chi phí vận hành nhiều năm, thường lớn hơn phần chênh lệch giá mua ban đầu.
Thiết bị dùng trong môi trường biển chịu một kiểu xuống cấp mà bản công nghiệp trên bờ không gặp: hơi muối len vào các mối ren và khớp nối kim loại. Điều đáng chú ý là thân bình thường là bộ phận trông còn tốt lâu nhất, trong khi các chi tiết nhỏ — ren nối bình vào bộ giảm áp, chốt khoá nhanh, trục kim đồng hồ — mới là chỗ hỏng trước. Dấu hiệu sớm nhất không phải vết gỉ mà là cảm giác sạn khi vặn: ren còn tốt xoay trơn đều, ren đã bị muối ăn thì rít và có cảm giác gợn tay.
Vì vậy quy trình sau mỗi lần sử dụng trên tàu phải có một bước mà quy trình trên bờ không cần: lau sạch hơi muối bằng khăn ẩm nước ngọt ở toàn bộ phần kim loại, đặc biệt là các mối ren, rồi lau khô ngay. Không xịt nước trực tiếp vào cụm van và đồng hồ. Định kỳ tháo, làm sạch và kiểm ren theo hướng dẫn của nhà sản xuất, và thay ngay các ron cao su có dấu hiệu chai cứng vì ron là nơi hơi muối tích tụ.
Song song đó vẫn là các mốc bắt buộc của thiết bị áp lực: theo dõi áp bình hằng tuần và đưa đi kiểm nếu áp tụt dần khi không sử dụng, tuân thủ chu kỳ thử của bình chịu áp, soi kỹ vỏ bình composite tìm vết xước sâu sau mỗi lần dùng. Cất bộ thiết bị ở nơi khô ráo trong khoang có thông gió, tránh đặt sát vách ngoài nơi đọng hơi nước, và luôn nạp đầy ngay sau khi dùng thay vì để bình vơi nằm chờ.
| Màu sắc | Nhiều màu |
|---|---|
| Chất liệu | Thép và composite |
| Xuất xứ | Pháp |