Trong cuộc sống hiện đại, với sự phát triển của các ngành công nghiệp và công nghệ, nguy cơ hồ quang điện ngày càng trở nên phổ biến và đe dọa sức khỏe của những người lao động. Nguy hiểm chính của hồ quang không nằm ở ánh sáng chói mà ở năng lượng nhiệt tới đập lên bề mặt cơ thể trong vài phần nghìn giây: nhiệt tại tâm hồ quang đủ để làm bốc hơi kim loại, còn quần áo sợi tổng hợp thông thường thì chảy và dính vào da.
Phần cấu tạo lớp vải và cách chọn theo cấp ATPV được trình bày chi tiết trong bài cấu tạo và cách chọn quần áo chống hồ quang điện.
Trước nguy cơ lớn này, quần áo chống hồ quang điện đã trở thành một phần quan trọng không thể thiếu trong bảo hộ lao động. Không chỉ là một chiếc áo đơn thuần, mà quần áo chống hồ quang điện là người bạn đồng hành, làm nhiệm vụ giới hạn mức bỏng mà người mặc phải chịu khi sự cố hồ quang đã xảy ra. Vải đạt yêu cầu phải tự tắt sau khi nguồn nhiệt biến mất, không chảy nhỏ giọt và không co rút làm hở da. Các phần dưới đây bàn về nhóm chất liệu đáp ứng được điều đó, cách đọc tiêu chuẩn ghi trên nhãn và cách giặt bảo quản để lớp bảo vệ không mất tác dụng trước hạn.

Nguồn Gốc Của Quần Áo Chống Hồ Quang Điện
Quần áo chống hồ quang điện không chỉ là sản phẩm bảo hộ lao động mà còn là kết quả của quá trình phát triển và cải tiến liên tục. Trong phần này, chúng ta sẽ bàn về nguồn gốc của quần áo chống hồ quang điện, bao gồm cả lịch sử hình thành và sự đóng góp từ các quốc gia nổi tiếng về sản xuất.
Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển
Nhóm vải này ra đời từ ngành sợi tổng hợp chứ không từ ngành điện. DuPont đưa sợi aramid Nomex ra thị trường năm 1967, và đây là loại sợi chậm cháy tự thân, tức tính chậm cháy nằm trong cấu trúc phân tử của sợi chứ không đến từ một lớp hoá chất phủ ngoài. Kevlar, cũng thuộc họ aramid, ra đời sau đó và được đưa vào bán từ đầu thập niên 1970.
Việc gắn con số vào loại vải này đến muộn hơn nhiều. Hiệp hội Phòng cháy Quốc gia Mỹ ban hành ấn bản đầu tiên của bộ quy phạm an toàn điện tại nơi làm việc NFPA 70E năm 1979, và mãi tới thập niên 1990 mới có phương pháp thử hồ quang hở cho ra trị số arc rating tính bằng cal/cm², nay mang số hiệu ASTM F1959. Trước mốc đó, người mua không có cách nào so hai bộ đồ với nhau ngoài việc tin lời người bán.
Các Quốc Gia Sản Xuất Chủ Lực
Xuất xứ đáng chú ý không phải vì danh tiếng mà vì mỗi vùng dùng một hệ tiêu chuẩn khác nhau, dẫn tới nhãn ghi hai loại con số không quy đổi thẳng cho nhau. Dưới đây là bốn nhóm hàng thường gặp trên thị trường Việt Nam và thứ cần đọc trên nhãn của từng nhóm.
- Hàng sản xuất tại Trung Quốc
Phần lớn hàng phổ thông trên thị trường thuộc nhóm này, và khoảng giá trải rất rộng vì mã vải khác nhau. Thứ cần hỏi không phải nơi đặt nhà máy mà là phiếu thử: tên phòng thử nghiệm, số hiệu tiêu chuẩn đã thử, trị số đo được và ngày thử. Nhà máy nào cũng có thể gửi vải đi thử tại phòng thử nghiệm bên thứ ba, nên việc không đưa ra được phiếu thử tự nó đã là một câu trả lời.
- Hàng theo hệ tiêu chuẩn Mỹ
Nhãn theo hệ Mỹ ghi trị số arc rating tính bằng cal/cm², đo theo phương pháp thử hồ quang hở ASTM F1959. Con số ấy trả lời một câu hỏi rất cụ thể: mức năng lượng tới mà tại đó xác suất bỏng độ hai là 50 %. Nó ghép với bảng phân loại công việc trong NFPA 70E, nghĩa là người lập hồ sơ phải tính năng lượng sự cố tại chính tủ điện đó rồi mới biết cần bao nhiêu cal/cm².
- Hàng theo hệ tiêu chuẩn châu Âu
Nhãn theo hệ châu Âu dẫn bộ IEC/EN 61482 và thường ghi cấp bảo vệ theo phép thử hộp, đôi khi kèm trị số cal/cm² lấy từ phép thử hồ quang hở ở phần 1-1. Hai con số này đến từ hai phép thử khác nhau, nên một chiếc áo chỉ ghi cấp bảo vệ mà không kèm cal/cm² thì không đặt thẳng vào bảng của NFPA 70E được, và ngược lại.
- Điều mà xuất xứ không nói lên
Trị số bảo vệ gắn với mã vải và với kiểu may, không gắn với tên nước. Hai bộ đồ cùng một nước sản xuất có thể chênh nhau nhiều lần về cal/cm² vì dùng hai mã vải khác nhau; ngược lại, cùng một mã vải nhưng đổi khoá kéo hoặc đổi chỉ may thì bộ đồ hoàn chỉnh vẫn phải thử lại, vì đường may và chi tiết đóng mở nằm trong phạm vi thử của bộ đồ chứ không chỉ của tấm vải.
Có một giới hạn phải nói rõ trước khi đi tiếp: bộ đồ chống hồ quang không cách điện. Nó giới hạn mức bỏng khi hồ quang đã phát ra, còn nguy cơ điện giật do chạm vào phần mang điện thì nó không chặn được chút nào. Việc cắt điện, khoá và treo thẻ, rồi thử lại bằng bút thử điện để xác nhận không còn điện vẫn là bước bắt buộc; bộ đồ chỉ là thứ dự phòng cho trường hợp quy trình đó thất bại.
Chất Liệu Vải Dùng Cho Quần Áo Chống Hồ Quang Điện
Quần áo chống hồ quang điện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ hồ quang điện trong môi trường làm việc. Chất liệu sử dụng để sản xuất quần áo chống hồ quang điện đóng góp lớn vào khả năng chịu đựng và hiệu suất bảo vệ của sản phẩm. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các chất liệu chính thường được sử dụng:
Các Nhóm Chất Liệu Thường Dùng
- Chất liệu kỹ thuật cao (High-Tech Materials)
Chất liệu này thường bao gồm sự kết hợp giữa sợi tổng hợp và các hợp chất kỹ thuật cao cấp. Sợi tổng hợp như Kevlar, Nomex thường được sử dụng với khả năng chống cháy, chống nhiệt và độ bền cao. Điểm quyết định của họ sợi này là chúng không nóng chảy: khi gặp nhiệt hồ quang, sợi than hoá tại chỗ và giữ nguyên hình dạng tấm vải, nên da bên dưới không phải tiếp xúc với nhựa nóng chảy như ở polyester.
- Chất liệu chống tĩnh điện
Nhiều mã vải có dệt xen sợi carbon để tiêu tán điện tích tích tụ trên bề mặt, giảm nguy cơ phát tia lửa ở khu vực có hơi dung môi hoặc bụi dễ cháy. Tính năng này chỉ hoạt động khi điện tích thoát được xuống sàn nối đất qua giày dẫn điện tích, và nó không phải lớp cách điện: quần áo chống tĩnh điện không bảo vệ người mặc khỏi điện giật.
- Vải bông xử lý chậm cháy
Bông xử lý chậm cháy là nhóm phổ biến vì thoáng và rẻ hơn sợi aramid. Điểm phải nắm là hiệu lực chậm cháy của nhóm này nằm ở lớp xử lý hoá học chứ không nằm sẵn trong bản thân sợi, nên nó suy giảm dần theo số lần giặt, nhanh nhất là khi gặp thuốc tẩy chứa clo. Ngược lại, không dùng polyester, nylon hay vải pha các sợi này cho quần áo chống hồ quang: chúng chảy ở nhiệt độ thấp hơn nhiều so với nhiệt của hồ quang rồi bám dính vào da, làm vết bỏng nặng thêm thay vì nhẹ đi.
- Lớp áo mưa khoác ngoài
Với tổ làm ngoài trời, lớp áo mưa khoác ngoài cũng phải là loại có chỉ số hồ quang. Màng chống thấm thông thường làm từ nhựa nhiệt dẻo sẽ chảy khi gặp hồ quang, nên một chiếc áo mưa đi chợ khoác đè lên bộ đồ đạt chuẩn sẽ vô hiệu hoá phần lớn lớp bảo vệ bên dưới. Áo mưa thường không được xếp vào trang bị bảo hộ khi lập danh mục cấp phát, nên yêu cầu về chỉ số hồ quang phải nêu ngay trong đơn mua áo mưa.
- Phần tia cực tím do kính che mặt đảm nhiệm
Hồ quang phát ra tia cực tím rất mạnh gây bỏng giác mạc, nhưng phần bảo vệ đó thuộc về kính che mặt và mũ trùm có chỉ số hồ quang chứ không thuộc về vải áo. Nhiệm vụ của vải chỉ là che kín da: hở cổ tay, hở gáy hay hở mắt cá là những chỗ bị bỏng đầu tiên dù bộ đồ có chỉ số cal/cm² cao.
- Khi có nguy cơ hoá chất cùng lúc
Áo liền quần chống hoá chất dùng một lần làm từ màng polyethylene không có chỉ số hồ quang và sẽ chảy khi gặp tia lửa, nên không được khoác ra ngoài bộ đồ chống hồ quang cho tiện. Vị trí vừa có nguy cơ hoá chất vừa có nguy cơ hồ quang phải đặt loại vải đã thử cho cả hai mối nguy, chứ không chồng hai loại trang phục lên nhau rồi coi là đủ.
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Từng Loại Chất Liệu
Sợi aramid giữ được tính chậm cháy trong suốt tuổi thọ của sợi, chịu được số lần giặt công nghiệp cao và tương đối nhẹ, đổi lại giá cao và bạc màu nhanh khi phơi nắng liên tục. Bông xử lý chậm cháy mặc mát hơn trong khí hậu nóng ẩm và giá dễ chịu hơn, nhưng nặng hơn và phụ thuộc vào việc giặt đúng cách.
Vải pha aramid với bông nhắm vào điểm giữa của hai nhóm, nên khi so báo giá phải hỏi rõ tỷ lệ pha: tỷ lệ bông càng cao thì bộ đồ càng phụ thuộc vào lớp xử lý hoá học, và trị số công bố sau chu kỳ giặt càng đáng xem kỹ hơn trị số đo trên vải mới.
Một mốc thực dụng khi so hai chào hàng: hỏi số chu kỳ giặt mà trị số công bố còn giữ được. Vải bông xử lý chậm cháy công bố trị số theo một số chu kỳ giặt nhất định, hết số đó thì lớp xử lý coi như không còn được bảo chứng, trong khi vải aramid giữ tính chậm cháy suốt tuổi thọ sợi. Chênh lệch này thường lớn hơn chênh lệch giá ban đầu khi tính theo vòng đời bộ đồ.

Tiêu Chuẩn An Toàn Áp Dụng Cho Quần Áo Chống Hồ Quang
Nhãn của nhóm hàng này chứa hai loại con số đến từ hai phép thử khác nhau, và người mua hay nhầm chúng với nhau. Phần này nói về cách đọc những gì ghi trên nhãn và trên phiếu thử, vì đó là chỗ duy nhất người mua kiểm tra được lời quảng cáo.
- Tiêu chuẩn cơ bản
Nói "ISO và ANSI đều có tiêu chuẩn" là chưa đủ để đọc một phiếu thử hồ quang, vì hai phép thử khác nhau cho ra hai loại số khác nhau. Phương pháp hộp trong IEC 61482-1-2 xếp sản phẩm vào hai cấp bảo vệ hồ quang, và cấp được chọn theo dòng ngắn mạch dự kiến của phép thử: cấp 1 thử ở 4 kA, cấp 2 thử ở 7 kA, cùng thời gian hồ quang 500 ms. Mẫu chỉ đạt khi mặt trong không chảy, tàn lửa tắt trong vòng 5 giây và không thủng lỗ nào lớn hơn 5 mm. Các trị số ATPV, ELIM hay EBT tính bằng cal/cm² lại thuộc phép thử hồ quang hở ở phần 1-1, một phép thử khác hẳn. Vì vậy khi nhà cung cấp đưa ra một tờ chứng nhận, việc đầu tiên là xem nó ghi cấp bảo vệ hay ghi cal/cm².
Ba số hiệu đáng thuộc lòng cho nhóm hàng này là IEC 61482-1-1 và IEC 61482-1-2 cho hai phép thử vật liệu, IEC 61482-2 cho yêu cầu với bộ đồ hoàn chỉnh, và ASTM F1959 cho phép thử hồ quang hở theo hệ Mỹ. Bộ ISO không ban hành tiêu chuẩn riêng cho hồ quang điện, nên một nhãn ghi chung chung là đạt ISO mà không kèm số hiệu cụ thể thì không nói lên điều gì về khả năng chống hồ quang.
- Tiêu chuẩn ghi trên nhãn
Nhãn phải ghi rõ tên tiêu chuẩn đã thử và trị số đạt được, kèm ngày thử. Một dòng chữ chung chung kiểu chống hồ quang mà không có tên tiêu chuẩn thì không dùng để lập hồ sơ an toàn được, vì bộ phận an toàn không có gì để đối chiếu khi cần chứng minh mức bảo vệ đã cấp phát đủ cho vị trí làm việc đó.
- Tiêu chuẩn đo lường và hiệu suất
Trị số bảo vệ được đo trên mẫu vải mới, nên tiêu chuẩn còn quy định phép thử lặp lại sau một số chu kỳ giặt nhất định để chứng minh vải không tụt cấp. Khi so hai báo giá, cần xem trị số công bố là đo trên vải mới hay đo sau chu kỳ giặt, vì hai con số này có thể chênh nhau đáng kể ở nhóm bông xử lý chậm cháy.
- Tiêu chuẩn định hình và kích thước
Cỡ áo ở nhóm này không thuần là chuyện thoải mái. Bộ đồ mặc vừa khít làm lớp không khí giữa vải và da mỏng đi, mà chính lớp không khí đó góp phần cản nhiệt; áo quá chật còn kéo ống tay lên làm hở cổ tay khi giơ tay thao tác. Ngược lại, áo quá rộng dễ vướng vào thiết bị đóng cắt. Thước đo thực dụng là mặc thử trong tư thế làm việc thật, tay giơ cao quá đầu, rồi kiểm xem cổ tay và mắt cá còn kín không.
- Các tiêu chuẩn an toàn đặc biệt cho các ngành cụ thể
Ngoài trị số hồ quang, một số vị trí còn phải cộng thêm yêu cầu riêng của ngành: áo có dải phản quang cho tổ làm ban đêm trên lưới, hoặc yêu cầu chống tĩnh điện ở khu vực có dung môi. Khi cộng thêm như vậy, mọi chi tiết phụ đi kèm cũng phải đạt chuẩn hồ quang, kể cả dải phản quang, khoá kéo và cúc, vì một chiếc khoá kéo nhựa thường sẽ chảy và làm áo bung ra đúng lúc cần nhất.
Tại Việt Nam, việc cấp phát nhóm trang bị này chịu ràng buộc của Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành ngày 30/11/2022, thay cho Thông tư 04/2014. Văn bản này quy định danh mục, điều kiện được trang cấp, nguyên tắc sử dụng và bảo quản, đồng thời đặt trách nhiệm lập hồ sơ lên phía người sử dụng lao động — nên phiếu thử của lô hàng là thứ cần lưu lại chứ không chỉ xem qua lúc mua.
Bảo Quản Và Bảo Dưỡng Quần Áo Chống Hồ Quang Điện
Trị số bảo vệ ghi trên nhãn là trị số của bộ đồ lúc còn mới. Cách giặt và cách cất giữ quyết định con số ấy còn đúng được bao lâu, và với vải bông xử lý chậm cháy thì một lần giặt sai đã đủ làm hỏng lớp xử lý. Dưới đây là những chỗ dễ làm hỏng nhất:
- Đối với nơi lưu trữ
Áo nên được lưu trữ ở nơi khô ráo và thoáng mát để tránh độ ẩm, giảm nguy cơ mốc. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời để tránh làm giảm độ bền của chất liệu và màu sắc.
- Sắp xếp gọn gàng
Hạn chế đặt quần áo chống hồ quang điện ở nơi có nhiều vật dụng có thể gây tổn thương hoặc làm biến dạng áo.
- Kiểm tra định kỳ
Kiểm tra trước mỗi lần sử dụng để phát hiện kịp thời chỗ rách, chỗ sờn mỏng, đường chỉ bung hay vết dầu mỡ thấm sâu. Vết dầu mỡ nguy hiểm hơn cả: dầu ngấm vào sợi sẽ bắt lửa dù bản thân vải vẫn chậm cháy, và giặt thường không lấy hết được. Áo đã rách thủng hoặc đã dính dầu không giặt sạch được thì loại bỏ, không vá lại bằng vải thường.
- Giặt đúng cách
Giặt theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Không dùng thuốc tẩy chứa clo và không dùng nước xả vải: chất tẩy phá lớp xử lý chậm cháy trên vải bông, còn nước xả để lại màng mềm bám trên sợi, và chính màng đó bắt lửa. Nước giặt trung tính, giặt riêng với đồ thường và phơi trong bóng râm là quy trình an toàn nhất.
- Không sử dụng hóa chất độc hại
Tránh tiếp xúc với chất hoá học có thể làm suy giảm khả năng chống hồ quang điện của áo.
- Bảo dưỡng phụ kiện
Khoá kéo phải là loại thân kim loại có nắp vải che, cúc phải là cúc chậm cháy. Khoá kéo nhựa và cúc nhựa thông thường chảy ở nhiệt thấp hơn nhiều so với nhiệt hồ quang, và khi chúng chảy thì áo bung ra đúng vào lúc lớp vải đang làm việc. Thay khoá kéo hỏng bằng khoá kéo mua ngoài chợ là cách phổ biến nhất để vô hiệu hoá một bộ đồ vẫn còn nguyên nhãn.
- Một số mẹo từ người dùng thực tế
Thứ nhất, luôn giữ một quần áo chống hồ quang điện dự phòng trong trường hợp áo chính gặp sự cố. Thứ hai, ghi ngày cấp phát lên thẻ kho của từng bộ và đối chiếu với số chu kỳ giặt mà nhà sản xuất công bố, vì với vải bông xử lý chậm cháy thì hết số chu kỳ đó là hết phần được bảo chứng. Thứ ba, không giao bộ đồ này cho tiệm giặt thường: một mẻ giặt chung có nước xả vải hoặc thuốc tẩy chứa clo đủ làm hỏng cả lô.
Áo còn nguyên nhãn nhưng đã bạc màu, mỏng ở khuỷu và vai, hoặc đã dính dầu là ba dấu hiệu cho thấy trị số in trên nhãn không còn mô tả đúng thứ đang mặc trên người.
Vì Sao Doanh Nghiệp Nên Trang Bị Áo Chống Hồ Quang Điện
Lý do thứ nhất là ràng buộc pháp lý: Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH đặt nghĩa vụ trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân lên phía người sử dụng lao động, kèm trách nhiệm lập danh mục và lưu hồ sơ theo vị trí làm việc. Không có phiếu thử của lô hàng thì không chứng minh được mức bảo vệ đã cấp phát là đủ cho vị trí đó.
Lý do thứ hai nằm ở chỗ bộ đồ này chỉ giới hạn thương tổn chứ không ngăn được sự cố. Bỏng hồ quang là loại thương tích điều trị dài ngày và để lại di chứng, nên khoản chi cho một bộ đồ đạt chuẩn nhỏ hơn nhiều so với chi phí một ca bỏng. Nhưng thứ tự đúng vẫn là: cắt điện trước, thiết kế lại thao tác để không phải đứng trong vùng hồ quang, rồi mới đến bộ đồ. Trang bị bộ đồ tốt mà vẫn để thợ thao tác trên tủ đang mang điện là đảo ngược thứ tự đó.

Những Điểm Cần Nhớ Trước Khi Đặt Hàng
Một chi tiết nhỏ hay bị bỏ qua khi lập đơn hàng: bộ đồ phải che kín da ở những chỗ người mua ít nghĩ tới. Cổ tay, gáy và mắt cá là ba vị trí bị bỏng đầu tiên dù bộ đồ có trị số cal/cm² cao, vì hồ quang không phân biệt phần vải đắt tiền với phần da để hở. Vì vậy đơn hàng nên gồm cả mũ trùm và găng, không chỉ áo và quần.
Cuối cùng, việc lựa chọn quần áo chống hồ quang điện giá tốt bắt đầu từ ba câu hỏi cụ thể đặt cho nhà cung cấp trước khi chốt đơn: nhãn ghi tiêu chuẩn nào và trị số bao nhiêu, trị số đó đo trên vải mới hay đo sau chu kỳ giặt, và các chi tiết phụ như khoá kéo, cúc, dải phản quang có cùng đạt chuẩn hồ quang không.
Điểm cuối cùng và cũng dễ quên nhất: lớp áo lót mặc bên trong phải là bông hoặc vải đạt chuẩn, không mặc áo thun polyester bên trong bộ đồ chống hồ quang. Lớp trong bằng sợi nhiệt dẻo vẫn chảy và dính vào da qua lớp vải ngoài còn nguyên vẹn, và đó là kiểu bỏng khó hiểu nhất khi điều tra sự cố.


