Kính Bảo Vệ Mắt: So Sánh Ba Loại Kín, Hở Và Toàn Mặt

Trong môi trường lao động công nghiệp, mắt là bộ phận dễ tổn thương nhất trước bụi kim loại, hoá chất bắn toé, tia lửa hàn hay ánh sáng cường độ cao. Không phải mẫu kính bảo hộ lao động nào cũng chắn được mọi mối nguy: mẫu chặn tốt mảnh văng có thể vô dụng trước hơi dung môi. Bài viết này so sánh ba loại kính bảo vệ mắt phổ biến trên thị trường là kính kín mắt, kính hở mắt và kính toàn mặt, giúp doanh nghiệp chọn đúng loại theo từng môi trường làm việc cụ thể trước khi đặt mua số lượng lớn cho nhà máy.

Vì Sao Cần Phân Biệt Rõ Ba Loại Kính Bảo Vệ Mắt

Mỗi ngành nghề có tác nhân gây hại khác nhau cho mắt: bụi mịn, hơi hoá chất, tia lửa hàn, mảnh kim loại bắn ra hoặc tia cực tím ngoài trời. Một chiếc kính bảo vệ mắt chọn sai kiểu dáng có thể khiến người lao động vẫn bị tổn thương dù đã đeo bảo hộ, ví dụ dùng kính hở mắt trong phòng thí nghiệm có hơi hoá chất bay lên từ hai bên má. Vì vậy, hiểu đúng bản chất của từng loại kính kín, hở và toàn mặt là bước đầu tiên trước khi doanh nghiệp trang bị đồng loạt cho công nhân.

Nhiều đơn vị mua bảo hộ theo thói quen cũ mà không cập nhật lại theo thay đổi quy trình sản xuất, dẫn đến tình trạng công nhân đeo kính nhưng vẫn than phiền cay mắt hoặc bị bụi lọt vào. Việc rà soát lại ba nhóm bảo hộ mắt và mặt dưới đây giúp bộ phận an toàn lao động soát lại danh mục trang bị theo đúng mối nguy của từng công đoạn.

Kính bảo hộ gọng hở kiểu Classix có lớp phủ chống đọng hơi

Kính Hở Mắt Là Gì Và Hợp Với Việc Nào

Kính hở mắt có thiết kế gần giống kính mát thông thường, gọng hai bên không bít kín mà chỉ che phần mặt trước của mắt. Ưu điểm lớn nhất là trọng lượng nhẹ, thoáng khí, đeo cả ca làm việc không gây bí hay đổ mồ hôi quanh mắt. Kiểu dáng này dùng được cho văn phòng công trường, giám sát, lắp ráp cơ khí nhẹ hoặc nơi ít phát sinh bụi mịn, tức là các công đoạn mà mối nguy chỉ đến từ phía trước mặt.

Nhược điểm là kính hở mắt không ngăn được bụi, hơi hoặc giọt bắn xâm nhập từ hai bên và phía dưới, nên phải loại khỏi công đoạn tiếp xúc hoá chất dạng hơi và khu vực có bụi mịn phát tán nhiều hướng. Nhiều người lao động chọn nhầm loại này cho công việc thí nghiệm chỉ vì thấy nhẹ và gọn, dẫn đến rủi ro không đáng có.

Kính hở có dải ôm mặt hẹp hơn hẳn kính kín, nên khác biệt về vóc dáng khuôn mặt giữa người dùng ảnh hưởng thẳng tới độ kín của viền. Nên lấy vài mẫu cho tổ đeo thử một ca trước khi chốt đơn lớn, thay vì chọn theo hình ảnh trên tài liệu.

Kính Kín Mắt Là Gì Và Hợp Với Việc Nào

Kính kín mắt ôm sát toàn bộ vùng quanh mắt bằng viền cao su hoặc mút mềm áp vào da mặt, ngăn bụi, hơi hoá chất và giọt bắn xâm nhập từ mọi hướng. Đây là kiểu dùng cho phòng thí nghiệm, khu vực chiết rót hoá chất, nơi nhiều bụi mịn hoặc hơi dung môi bay lên liên tục, ứng với các mã phạm vi 3, 4 và 5 của hệ EN 166.

Nhược điểm lớn nhất của kính kín mắt là dễ đọng hơi nước bên trong tròng, gây mờ kính và cảm giác nóng bí khi đeo liên tục nhiều giờ. Một số dòng khắc phục bằng lỗ thông hơi có màng lọc bụi hai lớp hoặc tráng thêm lớp chống đọng sương ở mặt trong tròng kính, giúp người đeo duy trì tầm nhìn rõ hơn trong ca dài.

Cần phân biệt hai kiểu thông hơi. Kiểu thông hơi trực tiếp có khe hở thẳng, thoáng nhất nhưng chỉ chặn được bụi hạt to. Kiểu thông hơi gián tiếp có nắp chụp che khe, cản được giọt bắn từ trên xuống mà vẫn thoát hơi. Với hoá chất dạng hơi hoặc khí, phải dùng loại kín hoàn toàn không có khe thông hơi.

Kính kín ôm hốc mắt của 3M dùng khi chiết rót hoá chất

Kính Toàn Mặt Là Gì Và Hợp Với Việc Nào

Kính toàn mặt che phủ diện tích rộng hơn nhiều so với hai loại trên, từ trán xuống cằm, thường kết hợp thêm mũ hoặc băng đô cố định phía sau đầu để giữ chắc khi thao tác mạnh. Loại này dùng cho công việc phát sinh mảnh văng diện rộng như mài cắt kim loại, đục phá, hoặc xử lý hoá chất ăn mòn có nguy cơ bắn toé lên cả mặt chứ không chỉ vùng mắt. Riêng công đoạn hàn hồ quang không thuộc phạm vi của tấm che trong suốt, vì phần bức xạ mới là mối nguy chính.

Nhược điểm là kính toàn mặt cồng kềnh hơn, kém thoáng khí, không nên đeo suốt ca nếu công việc không thực sự phát sinh mảnh văng lên cả vùng mặt. Nhiều xưởng chỉ trang bị loại này cho công đoạn hàn hoặc mài, còn công đoạn khác vẫn dùng kính kín hoặc hở để công nhân cúi và quay đầu không bị vướng.

Điểm hay bị hiểu sai: tấm che mặt không thay thế được kính. Khi mảnh vụn đập mạnh, tấm che có thể bật lên hoặc nứt, và mắt vẫn cần một lớp chắn thứ hai ngay sát. Cách bố trí đúng là đeo kính bên trong rồi hạ tấm che ra ngoài. Với công đoạn hàn hồ quang, phải dùng mặt nạ hàn có kính lọc đúng cấp độ tối, kính bảo hộ trong suốt không cản được bức xạ tử ngoại.

Mũ bảo hộ gắn tấm che mặt trong suốt cho công đoạn mài

Bảng So Sánh Nhanh Và Cách Chọn Theo Môi Trường

Loại kínhƯu điểmNhược điểmPhù hợp với
Kính toàn mặtBảo vệ toàn diện cả mặt, chắn mảnh văng, hoá chất bắnCồng kềnh, kém thoáng khíMài cắt kim loại, hoá chất nguy hiểm
Kính kín mắtKín khít, chắn bụi và hơi hoá chất tốtDễ đọng hơi, nóng mặt khi đeo lâuPhòng thí nghiệm, nơi nhiều bụi mịn
Kính hở mắtNhẹ, thoáng khí, đeo cả ca không mỏiChỉ chắn từ phía trước, không kín hai bênGiám sát hiện trường, lắp ráp nhẹ

Với công việc mài cắt kim loại phát sinh mảnh văng, nên ưu tiên kính toàn mặt đeo chồng bên ngoài kính bảo hộ; riêng công đoạn hàn hồ quang bắt buộc dùng mặt nạ hàn có kính lọc đúng số shade, không thay thế bằng tấm che trong suốt. Với công việc thí nghiệm, tiếp xúc hoá chất dạng hơi hoặc dung môi bay hơi, kính kín mắt là lựa chọn an toàn hơn dù kém thoáng khí. Với công việc văn phòng công trường, giám sát hiện trường ít nguy hiểm, kính hở mắt nhẹ và thoáng, đeo được suốt ca mà không hằn da quanh hốc mắt.

Doanh nghiệp nên khảo sát thực tế từng công đoạn sản xuất trước khi quyết định mua đồng loạt một loại kính cho toàn nhà máy, vì mỗi bộ phận có thể cần loại kính khác nhau tuỳ mức độ tiếp xúc rủi ro. Danh mục tấm kính che mặt và phụ kiện đi kèm nên được lập song song, vì phần lớn công đoạn nặng cần cả hai lớp chứ không phải một.

Đọc Ký Hiệu Dập Trên Gọng Và Tròng Kính

Ngoài kiểu dáng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp thông tin về chứng nhận chống va đập của tròng kính, phổ biến là ANSI Z87.1 của Mỹ hoặc EN 166 của châu Âu. Đây là yếu tố quyết định kính có thật sự chống được vật bay bắn hay chỉ là kính thời trang mang nhãn bảo hộ.

Theo hệ châu Âu, các ký hiệu được dập nhỏ trên gọng và trên tròng, đọc được bằng mắt thường nếu soi kỹ. Ý nghĩa các nhóm ký hiệu như sau:

  • Cấp quang học ghi bằng số 1, 2 hoặc 3. Cấp 1 cho phép đeo liên tục cả ca; cấp 2 và 3 chỉ dùng trong thời gian ngắn vì độ méo hình cao hơn.
  • Mức chịu va đập ghi bằng chữ. Chữ F ứng với mức năng lượng thấp, chữ B mức trung bình, chữ A mức cao. Không có chữ nào nghĩa là chỉ đạt độ bền cơ bản.
  • Phạm vi sử dụng ghi bằng số trên gọng: số 3 cho giọt và tia chất lỏng, số 4 cho bụi hạt to, số 5 cho khí và bụi mịn, số 8 cho hồ quang do ngắn mạch, số 9 cho kim loại nóng chảy.
  • Chữ N chỉ khả năng chống đọng hơi nước, chữ K chỉ khả năng chống trầy xước bề mặt do hạt mịn. Hai chữ này quyết định tuổi thọ thực tế của tròng.
  • Chữ T đứng ngay sau ký hiệu va đập nghĩa là mẫu đã được thử ở cả hai đầu nhiệt độ nóng và lạnh.

Với môi trường có tia cực tím mạnh ngoài trời, nên chọn thêm tròng chống tia cực tím; với khu vực có hạt bụi rất nhỏ, tròng phủ lớp chống trầy xước giúp kéo dài tuổi thọ kính. Ngoài ra, nên kiểm tra độ ôm khít của viền kính với khuôn mặt người lao động, vì nhiều mẫu nhập khẩu dựng theo khuôn mặt châu Âu với sống mũi cao hơn, đeo lên mặt người Việt thường hở một khe ở gò má. Khe đó đủ cho bụi mịn lọt vào dù trên giấy tờ kính vẫn đạt chuẩn.

Bên phía Hoa Kỳ, OSHA gom yêu cầu về bảo vệ mắt và mặt vào chuyên mục eye and face protection của OSHA, còn HSE liệt kê từng nhóm mối nguy cho mắt — bắn hoá chất, bắn kim loại nóng chảy, bụi, mảnh văng, khí và hơi, bức xạ — kèm dạng thiết bị tương ứng, trong hướng dẫn chọn đúng loại phương tiện bảo vệ cá nhân của HSE. Hai nguồn này hữu ích khi soạn bảng định mức nội bộ.

Kính bảo hộ hai lớp tròng dùng cho khu vực nhiều bụi mịn

Chống Đọng Hơi, Chống Xước Và Cách Vệ Sinh Kính

Hai lý do khiến công nhân tự tháo kính giữa ca gần như luôn là mờ và xước. Cả hai đều không nằm ở kiểu dáng mà ở lớp phủ tròng, nên đây là hạng mục đáng chi thêm khi đặt hàng.

Lớp chống đọng hơi là màng hút ẩm rất mỏng phủ mặt trong tròng, làm hơi nước trải thành lớp phim đều thay vì đọng thành hạt. Nó không vĩnh viễn: lau khô bằng giấy thô, dùng cồn công nghiệp hay nước rửa bát đậm đặc đều bào mòn lớp này. Cách rửa đúng là tráng nước sạch, lau bằng khăn sợi mềm chuyên dụng, để khô tự nhiên.

Lớp chống xước nằm ở mặt ngoài, chống lại hạt mài và bụi cứng. Kính đặt úp mặt tròng xuống bàn nguội, nhét chung túi với cờ lê hoặc lau bụi khô bằng vạt áo là ba thói quen phá lớp này nhanh nhất. Một hộp đựng cứng phát kèm mỗi chiếc kính rẻ hơn nhiều so với việc thay kính sớm.

Về mốc thay, không có con số cố định. Dấu hiệu cần đổi gồm: nhìn qua tròng thấy quầng mờ khi soi đèn, vết xước cắt ngang tầm nhìn chính, viền mút mất đàn hồi không còn ôm mặt, gọng nứt chân tóc ở khớp. Kính đã chịu một cú va đập mạnh thì thay ngay, vì vết nứt rất nhỏ làm giảm hẳn khả năng chịu lực lần sau.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Kính Bảo Vệ Mắt

Kính Hở Mắt Có Đủ An Toàn Khi Làm Thí Nghiệm Hoá Chất Không?

Không nên. Kính hở mắt chỉ ngăn tiếp xúc trực tiếp từ phía trước, không kín hoàn toàn nên không dùng được cho thí nghiệm có hoá chất dạng hơi hoặc dễ bắn toé. Nên chọn kính kín mắt hoặc kính toàn mặt tuỳ mức độ rủi ro.

Kính Kín Mắt Bị Mờ Khi Đeo Lâu Phải Làm Sao?

Có thể chọn loại kính kín có lỗ thông hơi hai lớp hoặc tròng phủ lớp chống đọng sương để giảm hơi nước tích tụ, giúp thoáng khí hơn khi đeo liên tục nhiều giờ trong ca làm việc. Nếu vẫn mờ, nên xem lại nguồn nhiệt và luồng gió tại vị trí đứng chứ không chỉ đổi kính.

Kính Bảo Vệ Mắt Khác Gì Tấm Kính Che Mặt Chắn Giọt Bắn?

Kính bảo vệ mắt chỉ che vùng mắt, dùng cho công việc cơ khí và hoá chất. Tấm kính che mặt chắn giọt bắn che toàn bộ khuôn mặt, thường dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm để ngăn giọt bắn, và không thay thế hoàn toàn cho kính bảo vệ mắt chuyên dụng.

Mua Số Lượng Lớn Cần Lưu Ý Gì Về Chứng Nhận?

Nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng từ chứng nhận đạt chuẩn ANSI Z87.1 hoặc EN 166 kèm theo lô hàng, tránh trường hợp kính chỉ ghi nhãn nhưng không có tài liệu kiểm định đi kèm khi cần đối chiếu hồ sơ an toàn lao động.

Người Đeo Kính Cận Nên Chọn Kiểu Nào?

Có hai hướng. Hướng thứ nhất là chọn mẫu kính kín được thiết kế đủ rộng để trùm ra ngoài gọng kính thuốc, nhận biết bằng ký hiệu dành cho loại đeo chồng ghi trên nhãn. Hướng thứ hai là đặt tròng thuốc lắp vào gọng bảo hộ đạt chuẩn. Hướng thứ nhất rẻ và triển khai nhanh cho số đông, hướng thứ hai nhẹ hơn và tránh được hiện tượng hai lớp tròng chồng nhau gây loá.

Để lại một bình luận