Chọn Găng Tay Sợi Theo Đúng Rủi Ro Của Công Việc
Găng tay sợi là lớp chắn cơ học cho bàn tay: nó chắn va quẹt, xước và vật sắc cạnh ở đúng mức ghi trên nhãn, không hơn. Bài này đi qua bốn việc: đọc dãy ký hiệu EN 388 và EN 407 in trên mu bàn tay, phân biệt bốn nhóm sợi thường gặp trong nhà xưởng Việt Nam, đo cỡ tay bằng thước dây, và ba việc găng sợi không làm được. Ranh giới cuối cùng là phần hay bị bỏ qua nhất lúc đặt hàng theo lô.
Mỗi vị trí có một mối nguy khác nhau, nên phép chọn bắt đầu từ mối nguy chứ không từ giá. Vị trí thường xuyên cầm vật sắc cạnh thì đọc bậc cắt TDM in trên mu bàn tay; vị trí chạm bề mặt nóng thì đọc dãy sáu chữ số của EN 407, trong đó chỉ riêng chỉ tiêu nhiệt tiếp xúc mới nói lên chuyện chạm vào kim loại nóng. Sợi Kevlar được dùng cho găng chống cắt nhờ độ bền kéo rất cao và bề mặt sợi cứng làm cùn lưỡi cắt, chứ không nhờ tính đàn hồi; bản thân sợi này giãn rất ít. Sợi Nomex dùng cho găng chịu nhiệt vì nó không bắt cháy và không chảy nhựa khi gặp nhiệt, khác với nylon và polyester là hai loại sợi nóng chảy ở quãng 250-260 °C rồi bám dính vào da. Về cỡ, găng rộng quá thì phần vải thừa ở đầu ngón là chỗ dễ bị cuốn vào bộ phận quay; găng chật quá thì bàn tay phải bóp mạnh hơn để giữ vật, mỏi cơ bàn tay sau vài giờ. Độ dày chỉ là hệ quả chứ không phải tiêu chí: một đôi mỏng dệt từ sợi có bậc cắt cao vẫn chắn tốt hơn một đôi dày dệt từ sợi thường.

Ưu Điểm Của Găng Tay Sợi Bảo Hộ
Ba điểm dưới đây là những gì găng sợi làm được trong nhà xưởng, và mỗi điểm đi kèm một ranh giới của chính nó.
Chắn cơ học: găng sợi chắn va quẹt, xước và cắt trượt ở đúng mức ghi trên nhãn. Dãy EN 388 in bốn chữ số cho bốn phép thử mài mòn, cắt bằng lưỡi tròn, xé và đâm xuyên, rồi một chữ cái từ A đến F cho phép thử cắt TDM. Chữ cái càng về cuối bảng thì lực cắt cần để cắt đứt càng lớn. Một đôi ghi bậc B mà công đoạn đang xử lý mép tôn thì đó là sai cấp, không phải sai hãng.
Thấm hút mồ hôi, giữ tay khô khi làm liên tục: sợi dệt thoáng khí nên bàn tay không bị hầm sau vài giờ đeo, hạn chế tuột tay khi cầm nắm. Đôi găng sợi hay bị mượn sang việc không phải của nó: găng tay sợi không phải là trang bị cách điện. Khi thao tác gần phần mang điện, phải dùng găng tay cách điện chuyên dụng đã kiểm định, không lấy găng sợi thay thế.
Giá và nguồn hàng: găng dệt kim nền polyester hoặc cotton là nhóm rẻ nhất trong họ găng bảo hộ, nên nó thường là đôi găng cấp phát đại trà cho cả xưởng. Chính vì rẻ mà nó hay bị cấp cho cả những vị trí đáng lẽ phải dùng găng chống cắt bậc cao hoặc găng chống hoá chất. Khi lập danh mục cấp phát, tách vị trí theo mối nguy trước, rồi mới ghép mã hàng vào từng nhóm.
Ba việc trên đều nằm trong nhóm cơ học. Ba việc găng sợi không làm được: chắn hoá chất dạng lỏng, cách điện, và chắn nhiệt kéo dài quá khoảng thời gian ghi trong phép thử.
Các Loại Găng Tay Sợi Phổ Biến Trong Nhà Xưởng
Nhà xưởng ở Việt Nam thường dùng bốn nhóm găng tay sợi bảo hộ, phân theo cái mà lớp sợi phải chịu: lưỡi cắt, nhiệt, mồ hôi và độ bám.
Găng Tay Sợi Chống Cắt
Phần chịu cắt của găng đến từ sợi para-aramid, sợi thuỷ tinh hoặc lõi thép mảnh dệt lẫn vào nền sợi. Các sợi khác trong cùng đôi găng, như polyamide hay spandex, lo phần ôm tay và độ co giãn chứ không quyết định cấp chống cắt. Đây là chỗ hay bị đọc nhầm khi xem bảng thành phần: một đôi ghi “có Kevlar” mà không ghi bậc cắt thì chưa cho biết gì về mức chắn, vì tỷ lệ para-aramid trong sợi pha có thể chỉ vài phần trăm. Con số cần đọc là chữ cái TDM trên mu bàn tay, không phải danh sách thành phần trên bao bì.
Găng tay sợi Kevlar: Kevlar là tên thương mại của sợi para-aramid do DuPont đặt, nên nhãn ghi “Kevlar” và nhãn ghi “para-aramid” nói về cùng một họ sợi. Sợi này không nóng chảy mà cháy thành than khi nhiệt lên quá cao, vì vậy nó vừa vào nhóm chống cắt vừa vào nhóm chịu nhiệt. Điểm yếu của nó là tia cực tím: đôi găng phơi nắng nhiều ngày sẽ tụt độ bền, nên chỗ cất là trong tủ hoặc hộc kín, không phải móc treo ngoài trời.
Găng tay sợi chống cắt loại kết hợp: nhiều mẫu pha thêm spandex, sợi thủy tinh hoặc lõi thép để giữ độ ôm tay mà vẫn nâng bậc cắt. Nếu công đoạn có mảnh kim loại sắc cạnh, nên chọn theo bậc cắt ghi trên mu bàn tay thay vì chọn theo cảm giác dày mỏng; tham khảo thêm nhóm găng tay chống vật sắc cạnh để so cấp bảo vệ. Riêng mẫu có lõi thép thì nặng tay hơn và làm máy dò kim loại ở dây chuyền thực phẩm báo động, nên hai khâu đó phải chọn mẫu không lõi thép.
Găng Tay Sợi Chịu Nhiệt
EN 407 chấm sáu chỉ tiêu nhiệt riêng biệt, mỗi chỉ tiêu một chữ số từ 1 đến 4: tính bắt cháy, nhiệt tiếp xúc, nhiệt đối lưu, nhiệt bức xạ, giọt kim loại nóng chảy bắn nhỏ, và khối kim loại nóng chảy lớn. Sáu chữ số này không cộng lại thành một cấp chịu nhiệt chung, và cũng không thay thế cho nhau. Ở chỉ tiêu nhiệt tiếp xúc, bốn bậc ứng với bốn mốc nhiệt độ bề mặt là 100, 250, 350 và 500 °C, kèm một ngưỡng thời gian tính bằng giây ghi trong phép thử. Nghĩa là một đôi ghi bậc 4 ở vị trí nhiệt tiếp xúc chỉ nói được rằng nó qua được phép thử ở 500 °C trong khoảng thời gian đó, không nói được nó cầm vật 500 °C bao lâu tùy ý. Chữ X ở một vị trí nghĩa là chỉ tiêu đó không được thử, không phải bậc 0. Vật liệu thường gặp cho nhóm này là Nomex, sợi ceramic và sợi thủy tinh.
Găng tay sợi Nomex: Nomex là sợi meta-aramid, không bắt cháy và không chảy nhựa khi gặp nhiệt, thường dùng làm lớp trong cho công việc gần lửa và bề mặt nóng. Đây là chỗ sợi Nomex hay bị dùng lấn sân: Nomex chống cháy chứ không chống hoá chất; công việc pha chế hay chiết rót phải dùng găng chuyên cho hoá chất, sợi dệt thấm hoá chất rồi giữ nó áp sát da.
Găng tay sợi ceramic và sợi thủy tinh: hai loại này chịu được mốc nhiệt cao nhất trong họ găng dệt, dùng ở lò đúc và khâu rút phôi nóng. Đổi lại, sợi thủy tinh gãy vụn khi bị gấp nhiều lần và đầu sợi gãy gây ngứa da, nên mẫu dùng sợi thủy tinh gần như luôn có lớp lót trong. Đôi nào rách lớp lót thì loại bỏ chứ không đeo tiếp.

Găng Tay Sợi Cotton
Găng sợi cotton dệt kim là nhóm rẻ nhất và cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Việc nó làm được: hút mồ hôi nên lòng bàn tay không trơn khi làm liên tục, chắn bụi mài và dầu bám khô, và làm lớp lót bên trong một đôi găng khác ở khâu cần vừa chắn vừa thấm. Việc nó không làm được: cotton là sợi tự nhiên và nó bắt cháy, nên một đôi găng cotton không phải trang bị chịu nhiệt dù cầm vật ấm thì thấy đỡ nóng tay. Đôi cotton bị ẩm còn dẫn nhiệt nhanh hơn đôi khô, vì vậy cầm vật nóng bằng găng cotton ướt là cách bị bỏng nhanh nhất trong xưởng. Ở khâu lắp ráp cần cảm giác đầu ngón, cotton mỏng cho cảm giác tốt hơn găng phủ dày, nhưng nó không có bậc cắt nào để ghi lên nhãn, nên không dùng thay găng chống cắt được.
Găng Tay Sợi Phủ
Găng sợi phủ là găng dệt kim được nhúng một lớp phủ ở mặt lòng bàn tay hoặc cả bàn tay. Lớp phủ quyết định ba thứ: độ bám khi cầm vật, khả năng chắn nước và dầu ở mặt lòng, và tuổi thọ của đôi găng. Phần mu bàn tay thường để hở sợi cho thoáng, nghĩa là nước và dầu vẫn vào được từ mặt trên. Điểm này quan trọng khi công việc là nhúng tay vào thùng chứ không chỉ là cầm nắm, vì lúc đó lớp phủ mặt lòng không cứu được gì. Bốn lớp phủ thường gặp ở nhà xưởng Việt Nam là hạt nhựa PVC, cao su tự nhiên (latex), nitrile và polyurethane.
Găng phủ hạt nhựa PVC: các hạt PVC rời rạc dập lên nền sợi, giữ được độ thoáng của lớp sợi mà vẫn tăng độ bám khi bốc dỡ bao kiện, gạch và thùng carton. Vì hạt rời nhau nên nó không chắn nước và không chắn dầu; đây là găng bám, không phải găng kín.
Găng phủ cao su, nitrile hoặc PU: lớp phủ liền mạch nên mặt lòng chắn được nước và bám tốt cả khi tay ướt. Chọn theo chất bám trên vật cần cầm: cao su tự nhiên bám tốt nhưng bị dầu làm trương nở, nên nền dầu mỡ phải chuyển sang nitrile. Lớp phủ PU mỏng cho cảm giác đầu ngón tốt nên hay dùng trong lắp ráp điện tử và phòng sạch. Ở đây cần phân biệt rạch ròi hai khái niệm: chống tĩnh điện là dẫn điện tích tích tụ xuống đất qua hệ thống tiếp địa, còn cách điện là chặn dòng đi qua. Hai nhóm sản phẩm này phục vụ hai mục đích ngược nhau và không thay thế cho nhau.
Bốn nhóm trên phủ gần hết mối nguy cơ học của một nhà xưởng. Không nhóm nào trong bốn nhóm này là găng chống hoá chất hay găng cách điện; hai loại đó nằm ở hai họ sản phẩm riêng, có phép thử riêng và có hạn kiểm định riêng.
Cách Đo Size Và Bảo Quản Găng Tay Sợi
Ba việc dưới đây quyết định đôi găng có được đeo hết ca hay bị tháo ra bỏ túi sau ba mươi phút: đo đúng cỡ, giặt đúng cách, và thay đúng lúc.
Ghi mối nguy trước khi ghi mã hàng: đi một vòng theo từng vị trí và ghi ra tay công nhân chạm vào cái gì — mép tôn, phôi nóng, dầu cắt gọt, hay chỉ là thùng carton. Danh sách đó mới là căn cứ đặt hàng. Một mã găng dùng chung cho cả xưởng luôn thừa cấp ở chỗ này và thiếu cấp ở chỗ kia.
Đối chiếu mối nguy với dãy ký hiệu: mối nguy cắt thì đọc chữ cái TDM của EN 388, mối nguy nhiệt thì đọc sáu chữ số của EN 407, mối nguy trơn trượt thì đọc loại lớp phủ. Nếu một vị trí có hai mối nguy cùng lúc, ví dụ vừa mép sắc vừa dầu cắt gọt, thì đôi găng phải có cả hai chỉ tiêu trên nhãn chứ không phải mạnh chỉ tiêu này rồi bỏ trống chỉ tiêu kia.
Đo cỡ tay bằng thước dây: quấn quanh lòng bàn tay ở chỗ rộng nhất, ngay dưới các khớp ngón, không tính ngón cái. Đo thêm chiều dài từ nếp gấp cổ tay tới đầu ngón giữa. Ghi lại cả hai con số vì bảng cỡ của mỗi hãng dùng một trong hai. Với bảng cỡ găng theo hệ châu Âu, số đo vòng bàn tay tính bằng inch chính là số cỡ: vòng 8 inch ứng với cỡ 8, vòng 9 inch ứng với cỡ 9. Nếu số đo nằm giữa hai cỡ, hãy thử cả hai và chọn cỡ ôm hơn, miễn là còn nắm bàn tay lại được và đầu ngón không bị thúc. Cỡ lớn hơn cho cảm giác dễ chịu lúc đầu nhưng phần vải thừa ở đầu ngón là chỗ dễ bị cuốn vào bộ phận quay nhất. Với dây chuyền có nhiều nữ công nhân, cỡ 6 và cỡ 7 phải nằm trong danh mục đặt hàng; xưởng chỉ nhập cỡ 9 và cỡ 10 thì phân nửa số găng sẽ nằm im trong ngăn kéo.
Kiểm tra và bảo quản: soi đôi găng trước mỗi ca, tìm lỗ thủng, đường chỉ bung và chỗ lớp phủ bong khỏi nền sợi. Giặt nước ấm với xà phòng nhẹ rồi phơi trong bóng râm cho khô hẳn; sấy nóng và nắng gắt làm sợi co lại, đôi găng chật đi và mất độ khéo tay. Cất nơi khô thoáng, tách khỏi khu để dầu và dung môi, và treo lên móc tại vị trí làm việc thay vì nhét vào túi quần.
Định kỳ thay và ghi sổ: găng sợi không có hạn kiểm định như găng cách điện, nên mốc thay là mốc hỏng — thủng, sờn lộ nền sợi, hoặc dính hoá chất một lần. Đặt sẵn hộp găng mới ngay cạnh vị trí làm việc: người đeo tiếp đôi găng rách gần như luôn vì đi lấy đôi mới mất mười phút, không phải vì chủ quan.
Ba việc trên tốn ít tiền hơn phần lớn hạng mục an toàn khác trong xưởng, và cũng là ba việc dễ bỏ qua nhất khi mua theo lô.

Nhãn găng chống cắt thường in một chữ cái, và chữ cái đó thuộc hệ nào thì phải hỏi cho rõ. EN 388 dùng phép thử cắt bởi vật sắc mô tả trong ISO 13997 — phép thử TDM xác định sức kháng cắt rồi chia thành sáu bậc từ A đến F; ANSI/ISEA 105 cũng dùng phép TDM tương đương nhưng chia thành chín bậc từ A1 đến A9. Hai thang này không quy đổi cho nhau, nên một đôi ghi bậc A theo hệ EN hoàn toàn không tương ứng với A1 theo hệ ANSI. Khi đặt hai báo giá cạnh nhau, việc đầu tiên là đưa cả hai về cùng một hệ, không phải so chữ cái với chữ cái.
Đọc Nhãn Ghi Cấp Bảo Vệ Trước Khi Nhìn Vào Bảng Giá
Thứ tự đọc nên là nhãn trước, giá sau. Trên mu bàn tay của một đôi găng tay lao động đạt chuẩn có một dãy ký hiệu ngắn: số hiệu tiêu chuẩn, rồi các chữ số hoặc chữ cái ứng với từng phép thử. Đọc dãy đó trước rồi mới mở bảng giá thì hai báo giá chênh nhau ba mươi phần trăm sẽ lộ ra là chênh vì cấp bảo vệ hay chênh vì thương hiệu. Bỏ qua bước này thì phép so giá chỉ là so hai con số không cùng đơn vị.
Bốn dòng dưới đây là bốn lợi ích quy được ra tiền hoặc ra ngày công, kèm ranh giới của từng dòng.
Bảo vệ đôi tay: găng sợi chắn được va quệt, xước và vật sắc cạnh, ở mức tương ứng với cấp ghi trên nhãn. Nó không nằm trong nhóm chống hoá chất và không phải trang bị cách điện.
Giảm ngày nghỉ do vết thương bàn tay: vết cắt và xước ở bàn tay là nhóm chấn thương hay gặp nhất ở xưởng cơ khí và kho vận, và cũng là nhóm khiến người lao động nghỉ vài ngày chứ hiếm khi phải nằm viện. Chi phí một đôi găng đúng cấp thấp hơn một ngày công nghỉ việc ở gần như mọi bậc lương.
Giữ được tốc độ thao tác: một đôi găng đúng cỡ và đúng lớp phủ thì người đeo không phải bóp mạnh để giữ vật, nên tay đỡ mỏi vào cuối ca. Đôi găng sai cỡ cho tác dụng ngược — nó bị tháo ra để làm cho nhanh, và lúc đó xưởng vừa mất tiền mua găng vừa không còn lớp chắn nào.
Đệm cho lòng bàn tay: nền sợi dệt kim dày đệm được cạnh cứng của cán dụng cụ và quai thùng hàng, giảm chai tay và vết hằn sau nhiều ca liên tiếp. Với rung động từ máy cầm tay thì găng sợi không thay được găng chống rung, vì nhóm đó có lớp đệm riêng ở lòng bàn tay và có phép thử riêng.
Giữ sức khoẻ da tay: găng sợi chắn bụi mài và dầu bám khô, giảm tình trạng da khô nứt sau nhiều ca. Với hoá chất dạng lỏng thì ngược lại, nền sợi hút và giữ dung dịch sát da, nên đôi găng dính hoá chất phải được thay chứ không lau tiếp.
Tóm lại một câu: đôi găng đúng là đôi có dãy ký hiệu khớp với mối nguy tại vị trí đó, đúng cỡ tay người đeo, và còn nguyên vẹn ở đầu ca. Ba điều kiện phải cùng đúng; thiếu một điều thì đôi găng hoặc nằm trong ngăn kéo, hoặc nằm trên tay nhưng không chắn được thứ mà nó lẽ ra phải chắn. Khi lập danh mục cấp phát, ghi thêm cột mối nguy và cột cỡ bên cạnh cột mã hàng — hai cột đó là thứ phân biệt một danh mục dùng được với một danh mục chỉ để đối chiếu hoá đơn.


