Găng Tay Chống Lạnh: 6 Ưu Điểm Phổ Biến Trong Làm Việc

Bàn Tay Mất Nhiệt Nhanh Thế Nào Trong Kho Lạnh

Trong môi trường làm việc có nhiệt độ thấp, việc bảo vệ đôi tay là điều cực kỳ quan trọng. Bàn tay nằm ở đầu mút cơ thể nên mạch máu co lại sớm, người lao động mất cảm giác đầu ngón tay trước cả khi thấy lạnh toàn thân. Nội dung dưới đây đi qua bốn nhóm lợi ích, sáu đặc điểm kỹ thuật cần đối chiếu và trình tự chọn cỡ cho kho lạnh, phòng cấp đông và xưởng chế biến.

Bài viết nhìn từ góc sử dụng trong lao động. Với nhu cầu đi đường mùa lạnh, xem bài riêng về găng tay chống lạnh khi lái xe máy.

Ba khu vực lạnh trong một nhà máy chế biến chạy ba mức nhiệt khác nhau: kho mát rau củ 0–5 °C, phòng sơ chế thịt cá 8–12 °C và luôn đọng nước, kho cấp đông từ −18 °C trở xuống. Ba mức này cần ba kiểu găng, không dùng chung một mã được. Riêng trong kho cấp đông, giá kệ inox và thành thùng hàng rút nhiệt khỏi da nhanh hơn hẳn không khí cùng nhiệt độ — đó là lý do NIOSH xếp riêng khuyến cáo không chạm tay trần vào bề mặt kim loại lạnh, tách khỏi khuyến cáo mặc nhiều lớp.

Găng tay chống lạnh màu đen dùng trong kho lạnh thực phẩm
Găng tay chống lạnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong các môi trường làm việc có nhiệt độ thấp.

Găng tay chống lạnh là thiết bị bảo hộ được thiết kế đặc biệt để bảo vệ đôi tay của người lao động khi làm việc trong môi trường có nhiệt độ thấp. Chúng giúp giữ ấm và bảo vệ đôi tay khỏi các tác động có hại của lạnh, đồng thời tăng cường sự thoải mái và hiệu suất làm việc trong môi trường lạnh. Có thể đối chiếu chất liệu lót của từng dòng trong danh mục găng giữ ấm cho kho lạnh và làm việc ngoài trời trước khi chốt mẫu.

Găng Tay Chống Lạnh Giúp Được Gì Cho Ca Làm Việc

Găng giữ ấm chỉ xử lý được một phần bài toán lạnh. NIOSH xếp bốn bệnh do lạnh nghề nghiệp: hạ thân nhiệt, bỏng lạnh (frostbite), bàn chân ngâm nước (trench foot) và cước (chilblains) — trong đó hai loại sau tấn công đầu chi trước tiên. Bốn điểm dưới đây là những gì găng làm được và không làm được:

  1. Bảo vệ sức khỏe: Đôi tay là một trong những bộ phận dễ bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi nhiệt độ thấp. Cước xuất hiện khi da lạnh ẩm kéo dài chứ không cần tới mức đóng băng, nên công nhân phòng sơ chế 8–12 °C ướt tay vẫn bị, dù họ không bao giờ vào kho đông. Găng khô chặn được cước; găng thấm nước thì chính nó là nguyên nhân, vì lớp lót ẩm dẫn nhiệt ra khỏi da nhanh hơn lớp lót khô nhiều lần.
  2. Găng không thay được ca nghỉ ấm: NIOSH liệt kê găng ấm là một biện pháp, còn ba biện pháp còn lại thuộc về tổ chức ca — bố trí người luân phiên cho việc dài, có phòng nghỉ ấm, và có nước uống nóng. Tổ nào chỉ phát găng rồi để công nhân đứng liền 4 giờ trong kho đông thì găng dày mấy cũng không đủ.
  3. Giữ được thao tác chính xác: Trong môi trường làm việc có nhiệt độ thấp, ngón tay tê cứng làm giảm lực nắm và độ chính xác khi cầm dao, thùng hàng hay bảng điều khiển. Các công việc như làm việc trong kho lạnh, phòng lạnh đều đòi hỏi sự bảo vệ đúng đắn để tránh tai nạn và chấn thương không mong muốn.
  4. Găng chỉ có tác dụng khi còn nằm trên tay: lỗi thường gặp nhất trong kho lạnh là công nhân tháo găng ra để bóc tem, bấm bàn phím cân hoặc buộc dây thùng, rồi để tay trần vài phút mỗi lần, chục lần một ca. Vì vậy tổ nào phải thao tác nhỏ nên trang bị thêm găng lót mỏng đeo bên trong, để lúc tháo lớp ngoài tay vẫn còn một lớp che.

Chất Liệu Lót Và Lớp Ngoài Quyết Định Độ Giữ Ấm

Một chiếc găng giữ ấm có ba lớp làm ba việc khác nhau: lớp lót giữ không khí ấm, lớp giữa chặn nước, lớp ngoài chịu mài mòn và tạo độ bám. Hỏng một lớp là hỏng cả chiếc — lớp ngoài rách thì nước vào làm lớp lót mất tác dụng ngay trong ca đó. Sáu mục dưới đây tách theo từng lớp:

Găng tay giữ ấm màu vàng có lớp phủ chống trơn ở lòng bàn tay
Găng tay chống lạnh là một dụng cụ bảo vệ đôi tay khỏi tác động của nhiệt độ thấp.

Chất Liệu Lớp Lót Giữ Nhiệt

Găng tay chống lạnh thường được làm từ các loại vật liệu như cao su, nỉ, da hoặc vải có khả năng cách nhiệt và chống thấm nước. Sự lựa chọn về chất liệu phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường làm việc và mức độ linh hoạt cần thiết cho công việc. Ba chất liệu giữ nhiệt thông dụng gồm:

  • Boa acrylic: là một trong những chất liệu giữ ấm tốt nhất cho găng tay. Tuy nhiên, chúng khá dày và không co giãn, thích hợp cho môi trường làm việc không cần sự linh hoạt hoặc khi nhiệt độ xuống quanh mức 0 độ C.
  • Cotton: mềm, nhẹ, thấm mồ hôi nhanh — và chính chỗ thấm là điểm yếu. Sợi bông no nước thì gần như mất hết khả năng giữ nhiệt, vì nước dẫn nhiệt tốt hơn không khí rất nhiều, nên tay ướt trong kho lạnh còn buốt hơn tay không đeo gì. Cotton chỉ nên dùng làm lớp lót trong ở nơi khô, thay giặt mỗi ca; nơi ẩm phải chuyển sang lót sợi tổng hợp.
  • Thinsulate: con số trên nhãn là định lượng lớp lót tính bằng gam trên mét vuông, không phải mức nhiệt độ chịu được. Dòng 3M dùng cho găng tay chạy từ C40 đến C200. C40 mỏng, còn cầm bút và bấm được bàn phím cân; C200 dày, chỉ hợp việc bốc dỡ thùng. Người mua hay đọc con số này thành “chịu được âm bao nhiêu độ” rồi lấy loại dày nhất, đeo vào mất cảm giác đầu ngón tay và tháo ra ngay trong giờ đầu.

Với đội làm việc trong kho mát, nhiều đơn vị dùng thêm một lớp lót mỏng bên trong. Các mẫu trong danh mục găng tay len bảo hộ thường được chọn làm lớp lót vì mỏng, thấm mồ hôi và thay giặt được hằng ngày.

Thiết Kế Cổ Tay Và Dây Siết

Một số loại găng tay chống lạnh được thiết kế có cổ tay dài hoặc có dây đeo, giúp ngăn không cho gió lạnh và tuyết thấm vào trong tay, cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho cả bàn tay và cổ tay.

Lớp Lót Nỉ Mềm Mại

Lớp lót nỉ giữ nhiệt bằng lượng không khí kẹt giữa các sợi, nên nó xẹp là nó hỏng: sau vài chục ca, phần lòng bàn tay bị ép và mồ hôi làm bết lại, độ dày giảm rõ trong khi mặt ngoài găng vẫn còn mới. Cách kiểm nhanh là bóp lớp lót giữa hai ngón — chỗ nào không đàn hồi trở lại thì chỗ đó đã hết giữ nhiệt. Loại có lớp lót tháo rời được sẽ đỡ hơn, vì thay riêng lót rẻ hơn thay cả đôi.

Khả Năng Cảm Ứng Màn Hình

Một số loại găng tay chống lạnh được thiết kế có khả năng cảm ứng màn hình, giúp người sử dụng có thể sử dụng điện thoại hoặc thiết bị điện tử mà không cần phải tháo găng tay ra.

Chống Trơn Trượt Ở Lòng Bàn Tay

Găng tay chống lạnh thường có bề mặt ngoại phủ chống trơn trượt, giúp người sử dụng có thể nắm chắc các công cụ làm việc mà không lo trượt tay.

Kích Thước Và Độ Vừa Vặn

Cỡ găng bảo hộ đánh theo chu vi lòng bàn tay đo qua khớp ngón, tính bằng inch: cỡ 8 ứng với chu vi khoảng 203 mm, cỡ 9 khoảng 229 mm, cỡ 10 khoảng 254 mm. Găng rộng một cỡ thì lớp lót không ép sát da, giữa da và lót có khe khí lưu thông và nhiệt thoát theo đó; găng chật một cỡ thì ép mạch máu ngón tay, tay lạnh nhanh hơn cả khi không đeo. Với găng đông, nên đo tay từng người thay vì phát đồng loạt cỡ 9.

Trong kho lạnh có hai kiểu mất nhiệt, và chúng được chấm bằng hai chữ số khác nhau. Bảng EN 511 trong tài liệu Ansell về ứng xử của vật liệu găng với bề mặt nóng và lạnh tách chữ số thứ nhất cho lạnh đối lưu, tức đứng trong luồng không khí lạnh, và chữ số thứ hai cho lạnh tiếp xúc, tức áp tay vào thùng hàng đông. Người soạn hàng đứng giữa kho cần chữ số thứ nhất cao, người bốc dỡ chạm hàng liên tục cần chữ số thứ hai cao, và hai nhu cầu này không thay nhau được. Chữ số thứ ba chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1, cho biết găng có chặn được nước thấm qua hay không — vị trí nào tay hay ướt thì con số này quan trọng hơn cả hai con số trước.

Ghép Đúng Loại Găng Với Từng Vị Trí Trong Kho

Một kho lạnh hiếm khi chỉ có một loại việc. Người soạn hàng đứng giữa luồng gió lạnh, người bốc dỡ ôm thùng đông, người kiểm hàng bấm máy quét — ba vị trí này cần ba mã găng, và mua chung một mã cho cả kho là lý do phổ biến nhất khiến găng nằm trong tủ. Sáu bước dưới đây đi theo trình tự từ vị trí làm việc ra tới mã hàng:

  1. Xác định mục đích sử dụng: Trước hết, hãy xác định rõ mục đích sử dụng của găng tay. Bạn sẽ sử dụng chúng trong môi trường làm việc nào? Cần phải đối mặt với điều kiện nhiệt độ thấp cỡ nào? Công việc của bạn đòi hỏi độ linh hoạt cao hay không?
  2. Chọn vật liệu lớp ngoài theo thứ có trong tay: da bò tráng sáp bám tốt trên thùng carton khô nhưng cứng lại khi ngấm nước đá; nitrile hoặc PVC tráng trên nền vải chịu được nước và mỡ động vật, hợp phòng sơ chế; latex phủ nhăn bám tốt trên bề mặt ẩm nhưng bị dầu khoáng làm trương nở, không dùng ở khu xe nâng.
  3. Cân nhắc về độ dày và linh hoạt: Đối với các công việc đòi hỏi độ linh hoạt cao, bạn có thể muốn chọn găng tay mỏng và linh hoạt để không bị cản trở trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, nếu công việc yêu cầu bảo vệ cao hơn, hãy chọn găng tay dày hơn và có khả năng chống nước tốt.
  4. Chốt dải cỡ theo số đo thật: đo chu vi lòng bàn tay của toàn tổ trước khi đặt hàng, rồi yêu cầu nhà cung cấp giao đúng tỷ lệ cỡ đó thay vì chia đều mỗi cỡ một phần ba. Tổ nữ chế biến thường tập trung ở cỡ 7–8, tổ bốc dỡ nam ở cỡ 9–10; đặt sai tỷ lệ là thừa một đầu và thiếu một đầu ngay tháng thứ hai.
  5. Kiểm tra khả năng cảm ứng: Nếu công việc của bạn đòi hỏi sự cảm ứng tốt, hãy chọn găng tay có thể sử dụng được với các thiết bị điện tử mà không cần phải tháo ra.
  6. Đối chiếu với các nhóm găng khác trong xưởng: Một vị trí có thể cần vừa giữ ấm vừa chống cắt hoặc chống hoá chất. Khi đó nên rà lại toàn bộ danh mục găng tay bảo hộ theo nguy cơ của công đoạn thay vì chỉ chọn theo nhiệt độ.

Sáu bước này nên chốt thành một dòng trong yêu cầu mua hàng: vị trí làm việc, khoảng nhiệt độ, mã EN 511 tối thiểu, định lượng lớp lót, vật liệu lớp phủ và dải cỡ kèm số lượng từng cỡ. Thiếu dòng nào thì bên bán sẽ chọn thay, và họ chọn theo giá.

Thử Một Ca Trong Kho Trước Khi Lấy Cả Lô

Khi đặt hàng theo lô cho cả tổ, nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ trong hợp đồng loại lớp lót giữ nhiệt, dải cỡ giao kèm bảng quy đổi số đo lòng bàn tay, và vật liệu lớp phủ chống trơn. Ba thông tin này quyết định người lao động có đeo găng suốt ca hay tháo ra giữa chừng vì bí tay.

Găng tay chống lạnh màu xanh cổ dài che kín cổ tay
Cổ găng dài trùm qua cổ tay áo là chi tiết chặn gió lùa vào ống tay.

Nên xin nhà cung cấp một bản chụp nhãn trong của găng trước khi ký, vì mã EN 511 và định lượng lớp lót in ở mặt trong cổ găng chứ không in trên bao bì. Nhiều lô hàng ghi “găng kho lạnh” trên thùng nhưng mặt trong không có mã nào, tức là chưa qua phép thử.

Trước khi nhận lô hàng, nên lấy mẫu cho hai đến ba người ở các cỡ tay khác nhau đeo thử trọn một ca trong kho. Cách này phát hiện sớm những lỗi mà bảng thông số không nói: cổ găng quá rộng để gió lùa, lớp lót xù lông sau vài giờ, hoặc lớp phủ lòng bàn tay cứng lại khi gặp lạnh.

Găng đông là hàng tiêu hao chứ không phải tài sản: lớp lót xẹp và lớp phủ mòn theo số ca, nên định mức thay nên tính theo tháng sử dụng thực tế của từng vị trí, không tính chung cho cả kho. Ghi lại ngày phát cho mỗi tổ là cách rẻ nhất để biết mã nào bền được bao lâu ở chỗ mình, thay vì tin vào con số nhà cung cấp đưa.

Avatar of khanhlinh23

Về tác giả:

Là chuyên viên phát triển sản phẩm và kiểm định thiết bị bảo hộ lao động, tôi am hiểu sâu về các dòng sản phẩm như mũ bảo hộ, kính chống bụi, găng tay cách điện, giày chống trượt, mặt nạ phòng độc... Tôi thường xuyên cập nhật các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (CE, ANSI, TCVN...) để đưa ra giải pháp bảo hộ tối ưu, đồng thời kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra trước khi cung cấp ra thị trường.

Để lại một bình luận