Ủng đi mưa là món đồ hầu như ai cũng từng mua, và cũng là món bị bỏ đi sớm nhất. Nguyên nhân hiếm khi là hỏng thật, mà thường là chọn sai chất liệu so với số giờ đứng nước, hoặc chọn sai cỡ nên đi được vài buổi là cất vào góc.
Bài này đi theo trình tự mua hàng: quyết định chất liệu, chốt cỡ số, rồi đến bảo quản qua mùa. Phần kỹ thuật về độ bám của mặt đế nằm ở bài riêng về khả năng chống trơn trượt của ủng cao su.

Ba Lưu Ý Quyết Định Khi Mua Ủng Đi Mưa
Lưu ý thứ nhất là số giờ tiếp xúc nước trong một ngày. Người chỉ đi xe máy qua vài đoạn ngập có nhu cầu hoàn toàn khác người đứng rửa sàn bốn giờ liền. Con số này quyết định chất liệu và chiều dày thân ủng, và nó nên được hỏi trước mọi câu khác.
Lưu ý thứ hai là chiều cao cổ ủng so với mực nước thực tế. Cổ thấp hơn mực nước thì ủng chỉ còn là cái xô đựng nước, còn tệ hơn đi giày thường vì nước vào rồi không thoát ra được. Cổ quá cao so với cần thiết lại cản bước chân và hấp hơi ở bắp chân.
Lưu ý thứ ba là cỡ số tính cả tất và cả bắp chân. Rất nhiều đôi ủng bị bỏ không phải vì chật mũi mà vì chật bắp chân, hoặc vì rộng gót làm phồng rộp sau vài cây số. Ba điều này quyết định phần lớn trải nghiệm thực tế, nhiều hơn hẳn màu sắc hay kiểu dáng.
Có một câu hỏi phụ cũng đáng đặt ra: ủng dùng riêng hay dùng chung. Đôi ủng để sẵn ở cổng xưởng cho ai cũng xỏ được sẽ nhanh hỏng và sinh vấn đề vệ sinh chân. Nếu ngân sách cho phép, cấp riêng từng người luôn rẻ hơn về lâu dài.
Chọn Chất Liệu Theo Số Giờ Đứng Nước
Ủng PVC đúc là nhóm phổ biến nhất vì rẻ và chống thấm triệt để. Điểm yếu là PVC cứng lại khi trời lạnh và không đàn hồi bằng cao su, nên chỗ gấp ở cổ chân hay nứt sau một thời gian. Nhóm này hợp với người dùng ngắt quãng: đi chợ, di chuyển qua đoạn ngập, rửa sân, tưới cây.
Ủng cao su có độ đàn hồi tốt hơn hẳn, mềm khi gấp và bám tốt hơn trên nền ướt. Đây là nhóm dành cho người đi liên tục nhiều giờ, cho môi trường có hóa chất nhẹ và cho công việc đứng nhiều. Bù lại nó nặng hơn và giá cao hơn. Trong đa số trường hợp làm việc, đây là lựa chọn đúng.

Ủng EVA là nhóm xốp nhẹ, nhẹ hơn hai loại trên rất nhiều và giữ ấm tốt. Điểm mạnh là đi cả ngày không mỏi chân. Điểm yếu là vật liệu xốp dễ bị vật sắc cắt thủng và chịu dầu kém. Nó hợp cho ao đầm, ruộng, sân vườn, không hợp cho công trường hay xưởng cơ khí.
Còn một nhóm thứ tư hay bị gọi nhầm là ủng: bọc giày đi mưa bằng nylon hoặc PVC mỏng. Đây là giải pháp tạm cho vài lần, tiện mang theo trong cốp xe. Nó không có đế riêng nên không cải thiện độ bám, thậm chí làm trơn hơn. Không nên đưa nhóm này vào danh mục trang bị làm việc.
Khi so hai mẫu cùng tầm giá, nên nhìn vào ba chỗ: độ đồng đều chiều dày thân ủng khi soi ngược sáng, mức hoàn thiện ở đường tiếp giáp thân với đế, và độ mềm của miệng ủng. Ba điểm này nói nhiều về tay nghề sản xuất hơn là nhãn mác dán bên ngoài. Các dòng đang bán nằm ở danh mục ủng cao su bảo hộ.
Đo Bắp Chân Trước Khi Chốt Size
Bảng cỡ của ủng không giống bảng cỡ giày. Ủng đúc không có dây buộc, không điều chỉnh được độ ôm, nên sai một số là hỏng hẳn. Thêm nữa, người dùng thường đi kèm tất dày trong mùa mưa, làm thay đổi toàn bộ phép tính.
- Đo chiều dài bàn chân vào cuối buổi chiều, khi chân đã nở tối đa sau một ngày đứng.
- Đo chu vi chỗ to nhất của bắp chân, vì đây mới là chỗ hay chật ở ủng cổ cao.
- Thử với đúng đôi tất sẽ dùng khi làm việc, không thử bằng tất mỏng ở cửa hàng.
- Đứng dậy, nhón gót lên xuống mười lần. Gót trượt lên quá một đốt ngón tay là ủng rộng.
- Đi thử vài chục bước. Ngón cái chạm đầu mũi khi bước xuống dốc là ủng ngắn.
Nguyên tắc chung là chọn rộng hơn giày thường một chút để có chỗ cho tất và cho lớp không khí giữ ấm, nhưng không rộng đến mức gót nhấc lên mỗi bước. Gót trượt là nguyên nhân số một gây phồng rộp, và cũng khiến người đi mất thăng bằng trên bề mặt trơn.
Với người có bắp chân lớn, nên tìm mẫu có miệng ủng loé nhẹ hoặc có khúc cắt điều chỉnh ở phía sau. Đó là chi tiết nhỏ nhưng quyết định việc đôi ủng có được dùng hay không. Với người chân bản rộng, nên ưu tiên mẫu mũi tròn thay vì mũi thuôn.
Khi đặt cho cả đội, nên lấy mẫu mỗi cỡ và cho người thử thật trước, rồi mới chốt số lượng theo từng cỡ. Cách chia đều mỗi cỡ một số như nhau gần như luôn dẫn tới thừa cỡ lớn và thiếu cỡ giữa, và phần thừa đó nằm trong kho đến khi hỏng.
Ranh Giới Giữa Ủng Đi Mưa Và Ủng Cách Điện
Hai loại này nhìn rất giống nhau: cùng là khối cao su đúc liền, cùng cổ cao, cùng chống nước. Nhưng chúng thuộc hai họ sản phẩm khác nhau, và việc dùng nhầm là tình huống nghiêm trọng chứ không phải bất tiện nhỏ.
Ủng đi mưa thông thường không được thử điện áp, không có cấp, không có hạn kiểm định và không có phiếu thử đi kèm. Nhà sản xuất cũng không kiểm soát độ đồng đều chiều dày hay tạp chất dẫn điện lẫn trong cao su, vì đó không phải yêu cầu của sản phẩm. Chuyện nó có cách điện được hay không là chuyện may rủi.
Ủng cách điện thì ngược lại: từng đôi được thử ở điện áp quy định, được dập cấp trên thân, có hồ sơ lô và có chu kỳ thử lại. Đó là những thứ tạo ra phần lớn chên lệch về giá, chứ không phải kiểu dáng. Đổi lại, ủng cách điện cũng không phải lựa chọn tốt cho việc đi mưa hằng ngày vì nặng và cần giữ gìn.

Cách phân biệt nhanh là tìm tem dập chìm trên thân ủng. Ủng cách điện luôn có cấp và số hiệu tiêu chuẩn dập liền khối. Ủng đi mưa thường chỉ có cỡ số và tên hãng. Nếu chỉ thấy một dòng chữ in bằng mực trên nhãn giấy, đó không phải căn cứ cho công việc điện.
Một nhầm lẫn khác cũng nên nói rõ: giày và dép chống tĩnh điện không phải đồ cách điện. Chúng được thiết kế để dẫn điện tích xuống sàn, tức làm đúng điều mà đồ cách điện phải ngăn. Ba nhóm ủng đi mưa, ủng cách điện và giày chống tĩnh điện không thay thế cho nhau trong bất kỳ tình huống nào.
Đi Ủng Cả Ngày Mà Chân Không Bị Hầm
Ủng chống thấm nghĩa là kín cả hai chiều: nước không vào được và hơi ẩm bên trong cũng không thoát ra. Sau vài giờ, mồ hôi đọng lại làm lòng ủng ẩm, và người dùng tưởng ủng bị rò. Đây là lý do phổ biến nhất khiến người lao động tự bỏ ủng ra giữa ca, bất kể lời nhắc về an toàn.
Cách xử lý hiệu quả nhất là đôi tất chứ không phải đôi ủng. Tất cotton dày giữ nước lại và làm chân lạnh khi đứng lâu. Tất sợi tổng hợp hoặc pha len đẩy ẩm ra khỏi da tốt hơn nhiều, và mỏng hơn nên không làm chật ủng. Cấp phát tất cùng đợt với ủng là cách rẻ nhất để tăng tỉ lệ người thực sự đi ủng.
Thứ hai là lót trong ủng. Miếng lót rời cho phép rút ra phơi sau mỗi ca, thay vì để cả đôi ủng ẩm qua đêm. Với người đứng nhiều giờ trên nền cứng, miếng lót có đệm còn giảm mỏi gan bàn chân rõ rệt. Cần chọn lót đúng cỡ, vì lót thừa gấp mép ở mũi sẽ gây phồng rộp.
Thứ ba là bố trí thời gian. Nếu công việc cho phép, nên có quãng nghỉ giữa ca để tháo ủng, lau khô chân và thay tất. Mười phút như vậy phòng được nấm kẽ chân, thứ khiến người lao động phải nghỉ nhiều ngày và sau đó thì ngại đi ủng hẳn.
Cuối cùng là số lượng cấp phát. Một người đi ủng hằng ngày nên có hai đôi luân phiên để mỗi đôi có trọn một ngày khô hẳn. Cách này kéo dài tuổi thọ cả hai đôi và giải quyết phần lớn vấn đề mùi. Chi phí thêm nhỏ hơn so với việc thay ủng liên tục vì hỏng sớm do luôn ẩm.
Phơi Và Cất Ủng Qua Mùa Khô
Phần lớn ủng hỏng trong thời gian cất chứ không phải trong thời gian dùng. Mùa mưa kết thúc, đôi ủng bị nhét vào góc kho còn ẩm và còn bùn, rồi nằm đó tám tháng. Mùa sau lấy ra thì đã mốc và nứt.
Việc cần làm trước khi cất rất đơn giản. Rửa sạch bùn ở cả mặt ngoài và rãnh đế bằng nước ấm và xà phòng nhẹ, xả lại bằng nước sạch, rồi để khô hẳn trong bóng râm. Lòng ủng phải khô từ bên trong, nên nhét giấy báo và thay giấy sau vài giờ đầu.
Nơi cất nên thoáng, không ánh nắng trực tiếp và xa nguồn nhiệt. Không cất chung với xăng dầu hoặc dung môi, và không để cạnh động cơ điện. Cao su để gần thiết bị phát tia lửa sẽ giòn nhanh hơn bình thường, và đây là dạng hư hỏng không nhìn ra được cho đến khi cầm lên bẻ thử.
Về tư thế cất, tốt nhất là dựng thẳng hoặc treo ngược bằng móc. Chồng ủng thành đống làm cổ ủng bị gấp, và nếp gấp đó chính là chỗ nứt đầu tiên. Nếu phải xếp vào thùng, nên nhét đầy giấy vào thân để giữ dáng và không xếp quá hai lớp.
Đầu mùa mưa năm sau, nên dành mười phút rà lại toàn bộ số ủng đã cất. Bẻ gập cổ và soi vết rạn, đổ nước vào lòng ủng để tìm chỗ rỉ, xem hoa đế còn sắc không. Đôi nào không đạt thì loại luôn, tránh tình trạng phát hiện giữa một buổi mưa khi không có gì thay.
Mua Lẻ Hay Mua Theo Lô Cho Đội Đông Người
Với hộ gia đình hoặc nhóm dưới năm người, mua lẻ tại chỗ và thử trực tiếp là cách hợp lý. Đổi lại, nguồn hàng lẻ thường không ổn định giữa các đợt, nên không dựa vào lần mua trước để đặt lần sau mà không xem hàng.
Với đội đông, cách làm đỡ rủi ro là chia hai bước. Bước một lấy một số lượng nhỏ đủ các cỡ cho người thử thật trong hai tuần làm việc. Bước hai mới đặt số lớn theo bảng cỡ thu được. Chi phí tăng thêm ở bước một nhỏ hơn nhiều so với một lô lớn nằm kho.
Trong hợp đồng nên ghi rõ chất liệu thân và đế, chiều cao cổ, bảng cỡ, và điều khoản đổi trả khi lệch cỡ so với mẫu đã duyệt. Giữ lại một đôi mẫu niêm phong để đối chiếu. Đây là việc tốn vài phút nhưng giải quyết dứt điểm những tranh cãi về sau.
Nếu đội còn cần áo che mưa đi kèm, nên đặt cùng đợt để đồng bộ màu và giảm chi phí giao hàng. Các kiểu áo mưa bộ và áo cánh dơi cho người đi xe máy nằm ở danh mục áo mưa bảo hộ. Trường hợp cần so sánh giữa ủng và giày chống thấm cho cùng một vị trí, bảng đối chiếu nằm ở trang giày ủng bảo hộ.
Về nhịp mua, mùa mưa là thời điểm nguồn hàng căng nhất và cũng là lúc chất lượng dễ trôi nhất, vì xưởng chạy hết công suất. Đơn vị chủ động thường đặt trước khi mùa mưa bắt đầu, vừa có thời gian đổi trả nếu lệch cỡ, vừa tránh cảnh nhận hàng gấp rồi phát luôn cho người dùng mà không kịp kiểm.
Cuối cùng, nên ghi lại số đôi đã cấp cho từng người kèm ngày cấp. Sổ này trả lời được hai câu hỏi hay gặp: đôi ủng hỏng sau bao lâu, và ai đang thiếu. Không có nó, việc lập dự trù cho mùa sau lại quay về ước lượng, và con số ước lượng gần như luôn lệch theo hướng thiếu cỡ giữa.



Là chuyên viên phát triển sản phẩm và kiểm định thiết bị bảo hộ lao động, tôi am hiểu sâu về các dòng sản phẩm như mũ bảo hộ, kính chống bụi, găng tay cách điện, giày chống trượt, mặt nạ phòng độc… Tôi thường xuyên cập nhật các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (CE, ANSI, TCVN…) để đưa ra giải pháp bảo hộ tối ưu, đồng thời kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra trước khi cung cấp ra thị trường.


